|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
731,276
|
599,203
|
675,854
|
667,235
|
589,471
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,198
|
9,269
|
22,040
|
27,892
|
11,014
|
|
1. Tiền
|
2,198
|
8,269
|
12,290
|
16,892
|
564
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1,000
|
9,750
|
11,000
|
10,450
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,239
|
21,989
|
29,030
|
37,480
|
21,555
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18,239
|
21,989
|
29,030
|
37,480
|
21,555
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
484,581
|
404,108
|
426,480
|
398,529
|
324,199
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
259,979
|
323,152
|
285,128
|
251,016
|
165,148
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,423
|
9,398
|
15,652
|
29,588
|
45,228
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
298,171
|
156,274
|
210,669
|
212,115
|
207,663
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-84,992
|
-84,716
|
-84,969
|
-94,190
|
-93,839
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
226,258
|
163,837
|
198,305
|
203,226
|
232,704
|
|
1. Hàng tồn kho
|
226,258
|
163,837
|
198,305
|
203,226
|
232,704
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
108
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
108
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81,370
|
80,205
|
79,486
|
61,436
|
72,903
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,197
|
10,994
|
10,791
|
11,721
|
11,511
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,197
|
10,994
|
10,791
|
11,721
|
11,511
|
|
- Nguyên giá
|
51,689
|
51,689
|
51,689
|
52,696
|
52,696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,491
|
-40,695
|
-40,898
|
-40,975
|
-41,185
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
67,938
|
67,453
|
66,968
|
47,572
|
60,906
|
|
- Nguyên giá
|
139,270
|
139,270
|
139,270
|
120,358
|
134,044
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,332
|
-71,817
|
-72,301
|
-72,786
|
-73,138
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
1,350
|
1,650
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,350
|
1,650
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,185
|
1,708
|
327
|
443
|
436
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,185
|
1,708
|
327
|
443
|
436
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
812,646
|
679,408
|
755,340
|
728,670
|
662,375
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
560,613
|
425,630
|
500,567
|
471,201
|
404,381
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
560,449
|
424,992
|
499,810
|
471,037
|
404,217
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
128,692
|
136,102
|
43,667
|
105,175
|
149,895
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
149,025
|
187,574
|
155,464
|
118,691
|
90,163
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
189,862
|
22,388
|
234,441
|
172,481
|
84,095
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,847
|
14,970
|
11,755
|
7,259
|
3,661
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25,753
|
23,070
|
25,575
|
32,535
|
27,095
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,478
|
2,482
|
2,252
|
1,970
|
20,538
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,496
|
37,109
|
25,786
|
30,155
|
25,999
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,900
|
1,900
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,298
|
1,298
|
871
|
871
|
871
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
164
|
638
|
757
|
164
|
164
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
164
|
164
|
164
|
164
|
164
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
474
|
593
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
252,033
|
253,777
|
254,773
|
257,470
|
257,993
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
252,033
|
253,777
|
254,773
|
257,470
|
257,993
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86
|
86
|
86
|
86
|
86
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,926
|
63,671
|
64,666
|
67,363
|
67,887
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61,300
|
61,300
|
61,300
|
61,300
|
67,363
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
626
|
2,370
|
3,366
|
6,063
|
524
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
812,646
|
679,408
|
755,340
|
728,670
|
662,375
|