|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
715,747
|
625,874
|
731,276
|
599,203
|
675,854
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,285
|
428
|
2,198
|
9,269
|
22,040
|
|
1. Tiền
|
7,285
|
428
|
2,198
|
8,269
|
12,290
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
9,750
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,239
|
29,939
|
18,239
|
21,989
|
29,030
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18,239
|
29,939
|
18,239
|
21,989
|
29,030
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
449,425
|
347,740
|
484,581
|
404,108
|
426,480
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
192,210
|
285,113
|
259,979
|
323,152
|
285,128
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,972
|
9,726
|
11,423
|
9,398
|
15,652
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
313,606
|
137,846
|
298,171
|
156,274
|
210,669
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82,363
|
-84,944
|
-84,992
|
-84,716
|
-84,969
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
240,732
|
247,767
|
226,258
|
163,837
|
198,305
|
|
1. Hàng tồn kho
|
240,732
|
247,767
|
226,258
|
163,837
|
198,305
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
66
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
96,003
|
82,428
|
81,370
|
80,205
|
79,486
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,751
|
11,400
|
11,197
|
10,994
|
10,791
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,751
|
11,400
|
11,197
|
10,994
|
10,791
|
|
- Nguyên giá
|
53,154
|
51,689
|
51,689
|
51,689
|
51,689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,403
|
-40,288
|
-40,491
|
-40,695
|
-40,898
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
68,907
|
68,422
|
67,938
|
67,453
|
66,968
|
|
- Nguyên giá
|
139,270
|
139,270
|
139,270
|
139,270
|
139,270
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,363
|
-70,847
|
-71,332
|
-71,817
|
-72,301
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,422
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1,422
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,700
|
0
|
0
|
0
|
1,350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,700
|
0
|
0
|
0
|
1,350
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,173
|
2,555
|
2,185
|
1,708
|
327
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,173
|
2,555
|
2,185
|
1,708
|
327
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
811,750
|
708,302
|
812,646
|
679,408
|
755,340
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
560,607
|
456,989
|
560,613
|
425,630
|
500,567
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
560,386
|
456,825
|
560,449
|
424,992
|
499,810
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
138,724
|
142,158
|
128,692
|
136,102
|
43,667
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138,101
|
175,929
|
149,025
|
187,574
|
155,464
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
180,772
|
52,182
|
189,862
|
22,388
|
234,441
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,664
|
7,438
|
10,847
|
14,970
|
11,755
|
|
6. Phải trả người lao động
|
32,122
|
32,873
|
25,753
|
23,070
|
25,575
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,861
|
3,329
|
2,478
|
2,482
|
2,252
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,347
|
41,618
|
52,496
|
37,109
|
25,786
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,796
|
1,298
|
1,298
|
1,298
|
871
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
221
|
164
|
164
|
638
|
757
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
221
|
164
|
164
|
164
|
164
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
474
|
593
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
251,142
|
251,312
|
252,033
|
253,777
|
254,773
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
251,142
|
251,312
|
252,033
|
253,777
|
254,773
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86
|
86
|
86
|
86
|
86
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,036
|
61,206
|
61,926
|
63,671
|
64,666
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57,712
|
57,712
|
61,300
|
61,300
|
61,300
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,323
|
3,493
|
626
|
2,370
|
3,366
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
811,750
|
708,302
|
812,646
|
679,408
|
755,340
|