単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 731,276 599,203 675,854 667,235 589,471
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,198 9,269 22,040 27,892 11,014
1. Tiền 2,198 8,269 12,290 16,892 564
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,000 9,750 11,000 10,450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,239 21,989 29,030 37,480 21,555
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18,239 21,989 29,030 37,480 21,555
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 484,581 404,108 426,480 398,529 324,199
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 259,979 323,152 285,128 251,016 165,148
2. Trả trước cho người bán 11,423 9,398 15,652 29,588 45,228
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 298,171 156,274 210,669 212,115 207,663
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -84,992 -84,716 -84,969 -94,190 -93,839
IV. Tổng hàng tồn kho 226,258 163,837 198,305 203,226 232,704
1. Hàng tồn kho 226,258 163,837 198,305 203,226 232,704
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 108 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 108 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,370 80,205 79,486 61,436 72,903
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 50 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 50 50 50 50 50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,197 10,994 10,791 11,721 11,511
1. Tài sản cố định hữu hình 11,197 10,994 10,791 11,721 11,511
- Nguyên giá 51,689 51,689 51,689 52,696 52,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,491 -40,695 -40,898 -40,975 -41,185
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 67,938 67,453 66,968 47,572 60,906
- Nguyên giá 139,270 139,270 139,270 120,358 134,044
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,332 -71,817 -72,301 -72,786 -73,138
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 1,350 1,650 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 200 200 200 200 200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -200 -200 -200 -200 -200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,350 1,650 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,185 1,708 327 443 436
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,185 1,708 327 443 436
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 812,646 679,408 755,340 728,670 662,375
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 560,613 425,630 500,567 471,201 404,381
I. Nợ ngắn hạn 560,449 424,992 499,810 471,037 404,217
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 128,692 136,102 43,667 105,175 149,895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 149,025 187,574 155,464 118,691 90,163
4. Người mua trả tiền trước 189,862 22,388 234,441 172,481 84,095
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,847 14,970 11,755 7,259 3,661
6. Phải trả người lao động 25,753 23,070 25,575 32,535 27,095
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,478 2,482 2,252 1,970 20,538
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 52,496 37,109 25,786 30,155 25,999
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1,900 1,900
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,298 1,298 871 871 871
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 164 638 757 164 164
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 164 164 164 164 164
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 474 593 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 252,033 253,777 254,773 257,470 257,993
I. Vốn chủ sở hữu 252,033 253,777 254,773 257,470 257,993
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 86 86 86 86 86
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70,021 70,021 70,021 70,021 70,021
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,926 63,671 64,666 67,363 67,887
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 61,300 61,300 61,300 61,300 67,363
- LNST chưa phân phối kỳ này 626 2,370 3,366 6,063 524
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 812,646 679,408 755,340 728,670 662,375