TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
626,198
|
645,068
|
570,056
|
715,747
|
625,874
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,551
|
1,152
|
2,757
|
7,285
|
428
|
1. Tiền
|
8,551
|
1,152
|
2,757
|
7,285
|
428
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,250
|
12,100
|
16,800
|
18,239
|
29,939
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
446,174
|
423,548
|
317,748
|
449,425
|
347,740
|
1. Phải thu khách hàng
|
250,866
|
213,472
|
214,025
|
192,210
|
285,113
|
2. Trả trước cho người bán
|
29,392
|
38,349
|
14,144
|
25,972
|
9,726
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
258,366
|
262,263
|
171,942
|
313,606
|
137,846
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-92,450
|
-90,536
|
-82,363
|
-82,363
|
-84,944
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
164,223
|
207,740
|
230,916
|
240,732
|
247,767
|
1. Hàng tồn kho
|
164,223
|
207,740
|
230,916
|
240,732
|
247,767
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
528
|
1,836
|
66
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1,836
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
528
|
0
|
66
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
83,748
|
84,439
|
86,725
|
96,003
|
82,428
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
11,301
|
11,053
|
10,902
|
10,751
|
11,400
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,205
|
11,053
|
10,902
|
10,751
|
11,400
|
- Nguyên giá
|
53,154
|
53,154
|
53,154
|
53,154
|
51,689
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,949
|
-42,101
|
-42,252
|
-42,403
|
-40,288
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
96
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
98
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
70,265
|
69,877
|
69,392
|
68,907
|
68,422
|
- Nguyên giá
|
139,172
|
139,270
|
139,270
|
139,270
|
139,270
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68,907
|
-69,393
|
-69,878
|
-70,363
|
-70,847
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
105
|
1,455
|
1,350
|
11,700
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-95
|
-95
|
-200
|
-200
|
-200
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
397
|
374
|
3,610
|
3,173
|
2,555
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
397
|
374
|
3,610
|
3,173
|
2,555
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
709,946
|
729,507
|
656,782
|
811,750
|
708,302
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
461,059
|
481,019
|
406,744
|
560,607
|
456,989
|
I. Nợ ngắn hạn
|
460,816
|
480,775
|
406,501
|
560,386
|
456,825
|
1. Vay và nợ ngắn
|
101,836
|
118,816
|
109,636
|
138,724
|
142,158
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
127,586
|
104,900
|
130,687
|
138,101
|
175,929
|
4. Người mua trả tiền trước
|
119,292
|
146,093
|
59,870
|
180,772
|
52,182
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,837
|
13,503
|
17,509
|
12,664
|
7,438
|
6. Phải trả người lao động
|
23,051
|
27,497
|
31,368
|
32,122
|
32,873
|
7. Chi phí phải trả
|
13,840
|
2,999
|
3,939
|
3,861
|
3,329
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
51,578
|
65,172
|
51,696
|
52,347
|
41,618
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
243
|
243
|
243
|
221
|
164
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
243
|
243
|
243
|
221
|
164
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
248,888
|
248,489
|
250,038
|
251,142
|
251,312
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
248,888
|
248,489
|
250,038
|
251,142
|
251,312
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86
|
86
|
86
|
86
|
86
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
70,021
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58,781
|
58,382
|
59,931
|
61,036
|
61,206
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,796
|
1,796
|
1,796
|
1,796
|
1,298
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
709,946
|
729,507
|
656,782
|
811,750
|
708,302
|