|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
89,012
|
184,598
|
60,786
|
134,630
|
269,061
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
89,012
|
184,598
|
60,786
|
134,630
|
269,061
|
|
Giá vốn hàng bán
|
82,652
|
176,421
|
55,516
|
128,539
|
255,474
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,360
|
8,178
|
5,270
|
6,091
|
13,588
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36
|
209
|
248
|
844
|
447
|
|
Chi phí tài chính
|
2,594
|
2,567
|
1,729
|
2,487
|
3,439
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,594
|
2,567
|
1,729
|
2,487
|
3,439
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
482
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,526
|
3,376
|
2,182
|
3,545
|
7,005
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,276
|
2,443
|
1,607
|
903
|
3,109
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
110
|
23
|
176
|
17
|
851
|
|
Lợi nhuận khác
|
-110
|
-23
|
-176
|
-17
|
-851
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,166
|
2,421
|
1,432
|
886
|
2,258
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
541
|
676
|
436
|
362
|
733
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
541
|
676
|
436
|
362
|
733
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
626
|
1,745
|
996
|
524
|
1,525
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
626
|
1,745
|
996
|
524
|
1,525
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|