単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,012 184,598 60,786 134,630 269,061
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 89,012 184,598 60,786 134,630 269,061
Giá vốn hàng bán 82,652 176,421 55,516 128,539 255,474
Lợi nhuận gộp 6,360 8,178 5,270 6,091 13,588
Doanh thu hoạt động tài chính 36 209 248 844 447
Chi phí tài chính 2,594 2,567 1,729 2,487 3,439
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,594 2,567 1,729 2,487 3,439
Chi phí bán hàng 0 0 482
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,526 3,376 2,182 3,545 7,005
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,276 2,443 1,607 903 3,109
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 110 23 176 17 851
Lợi nhuận khác -110 -23 -176 -17 -851
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,166 2,421 1,432 886 2,258
Chi phí thuế TNDN hiện hành 541 676 436 362 733
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 541 676 436 362 733
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 626 1,745 996 524 1,525
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 626 1,745 996 524 1,525
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)