|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
935,493
|
969,701
|
1,048,992
|
1,233,029
|
1,141,899
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,586
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
935,493
|
969,701
|
1,048,992
|
1,233,029
|
1,139,312
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
778,525
|
840,020
|
931,415
|
1,091,374
|
1,034,912
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
156,968
|
129,680
|
117,577
|
141,655
|
104,400
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,183
|
33,954
|
44,282
|
39,837
|
34,306
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,634
|
53,079
|
63,534
|
64,587
|
55,957
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40,044
|
48,445
|
48,659
|
64,422
|
55,957
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6
|
107
|
-11
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
138
|
149
|
11
|
5,136
|
3,385
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,992
|
68,734
|
81,271
|
67,634
|
56,987
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
70,393
|
41,779
|
17,032
|
44,135
|
22,378
|
|
12. Thu nhập khác
|
41,646
|
8,723
|
11,746
|
31,409
|
5,329
|
|
13. Chi phí khác
|
5,116
|
7,516
|
9,026
|
3,959
|
2,223
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
36,529
|
1,207
|
2,720
|
27,450
|
3,105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
106,923
|
42,986
|
19,752
|
71,585
|
25,483
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,010
|
8,337
|
1,127
|
10,444
|
5,906
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
223
|
-3,501
|
1,358
|
5,767
|
1,777
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,234
|
4,836
|
2,485
|
16,211
|
7,683
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
86,689
|
38,150
|
17,267
|
55,374
|
17,800
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
385
|
-112
|
1,109
|
15
|
749
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
86,304
|
38,262
|
16,170
|
55,359
|
17,051
|