|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.002
|
5.731
|
3.189
|
7.513
|
2.963
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-19.292
|
21.343
|
11.886
|
-9.966
|
-3.444
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.969
|
3.410
|
1.988
|
1.024
|
1.988
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
583
|
0
|
4.759
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34.603
|
1.612
|
-2.693
|
-25.744
|
-18.297
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.342
|
15.738
|
12.592
|
9.995
|
12.864
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-14.290
|
27.073
|
15.075
|
-2.453
|
-481
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-164.788
|
-124.301
|
-8.189
|
-95.304
|
41.072
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-29.166
|
-2.142
|
-43.160
|
15.416
|
-28.303
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
117.842
|
|
11.070
|
183.370
|
66.871
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.638
|
-9.065
|
-455
|
-3.348
|
-4.338
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15.154
|
-11.615
|
-12.173
|
-13.254
|
-13.704
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.136
|
-4.626
|
-5.453
|
-3.903
|
-427
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
-647
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.670
|
3.403
|
-397
|
-325
|
-2.561
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-110.724
|
-121.273
|
-43.682
|
80.199
|
57.482
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
-1.666
|
-342
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-33.830
|
33.330
|
500
|
-54.950
|
-270
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7.406
|
26.560
|
6.223
|
38.611
|
7.810
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
-171.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
30.175
|
|
0
|
67.730
|
-98.671
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.491
|
-6.318
|
1.351
|
18.658
|
20.847
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.243
|
53.572
|
8.074
|
68.383
|
-241.626
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
68.761
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
63.056
|
338.864
|
407.590
|
216.409
|
282.776
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-126.357
|
-254.609
|
-392.835
|
-252.559
|
-275.330
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-63.302
|
84.255
|
14.755
|
32.610
|
7.446
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-168.783
|
16.555
|
-20.853
|
181.192
|
-176.697
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
197.196
|
28.413
|
44.968
|
24.116
|
205.307
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.413
|
44.968
|
24.116
|
205.307
|
28.610
|