|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.096
|
20.031
|
5.002
|
5.731
|
3.189
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16.585
|
31.838
|
-19.292
|
21.343
|
11.886
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.037
|
2.997
|
1.969
|
3.410
|
1.988
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
10.938
|
|
583
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
190
|
-34.603
|
1.612
|
-2.693
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.548
|
17.713
|
13.342
|
15.738
|
12.592
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
23.681
|
51.869
|
-14.290
|
27.073
|
15.075
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-210.431
|
361.330
|
-164.788
|
-124.301
|
-8.189
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.370
|
101.058
|
-29.166
|
-2.142
|
-43.160
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
48.501
|
34.550
|
117.842
|
|
11.070
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.315
|
4.473
|
1.638
|
-9.065
|
-455
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
-198.283
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11.493
|
-31.261
|
-15.154
|
-11.615
|
-12.173
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-40
|
0
|
-4.136
|
-4.626
|
-5.453
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.133
|
-201
|
-2.670
|
3.403
|
-397
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-157.600
|
323.534
|
-110.724
|
-121.273
|
-43.682
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-104
|
-7.608
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.530
|
1.000
|
-33.830
|
33.330
|
500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1.000
|
-300
|
7.406
|
26.560
|
6.223
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-44.937
|
-111.214
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
133.953
|
30.175
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-692
|
1.183
|
1.491
|
-6.318
|
1.351
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-64.263
|
17.013
|
5.243
|
53.572
|
8.074
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
15.700
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
270.769
|
237.266
|
63.056
|
338.864
|
407.590
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-258.337
|
-404.796
|
-126.357
|
-254.609
|
-392.835
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
28.132
|
-167.530
|
-63.302
|
84.255
|
14.755
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-193.731
|
173.017
|
-168.783
|
16.555
|
-20.853
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
217.910
|
24.179
|
197.196
|
28.413
|
44.968
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.179
|
197.196
|
28.413
|
44.968
|
24.116
|