|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.479.900
|
2.477.726
|
2.374.310
|
2.485.836
|
2.603.400
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
216.927
|
80.760
|
18.920
|
22.278
|
162.122
|
|
1. Tiền
|
31.900
|
72.560
|
18.920
|
17.278
|
87.122
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
185.027
|
8.200
|
0
|
5.000
|
75.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
70.000
|
40.000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
70.000
|
40.000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
444.319
|
664.488
|
469.826
|
627.217
|
588.966
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
70.545
|
35.137
|
35.361
|
36.305
|
35.054
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
207.141
|
217.752
|
212.098
|
232.752
|
283.819
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
195.666
|
440.631
|
251.399
|
-29.032
|
299.125
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42.032
|
-42.032
|
-42.032
|
387.193
|
-29.032
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.752.659
|
1.667.879
|
1.752.174
|
1.727.509
|
1.763.968
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.752.659
|
1.667.879
|
1.752.174
|
1.727.509
|
1.763.968
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65.994
|
64.598
|
63.390
|
68.832
|
88.344
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.021
|
10.340
|
8.339
|
8.329
|
24.766
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
54.963
|
54.249
|
55.051
|
60.502
|
63.578
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
9
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
526.916
|
524.668
|
692.782
|
690.265
|
687.109
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
268.041
|
268.041
|
187.791
|
18.041
|
18.041
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
18.020
|
18.020
|
18.020
|
18.020
|
18.020
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
250.021
|
250.021
|
169.771
|
0
|
21
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
21
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.761
|
18.073
|
17.497
|
18.041
|
17.295
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.097
|
15.431
|
14.877
|
15.442
|
14.719
|
|
- Nguyên giá
|
34.593
|
34.593
|
34.708
|
35.996
|
35.996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.496
|
-19.162
|
-19.831
|
-20.554
|
-21.278
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.664
|
2.642
|
2.620
|
2.598
|
2.576
|
|
- Nguyên giá
|
4.376
|
4.376
|
4.376
|
4.376
|
4.376
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.712
|
-1.734
|
-1.756
|
-1.778
|
-1.799
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11.064
|
10.460
|
9.857
|
9.253
|
7.798
|
|
- Nguyên giá
|
57.777
|
57.777
|
57.777
|
57.777
|
34.626
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.713
|
-47.317
|
-47.920
|
-48.524
|
-26.828
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
712
|
712
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
712
|
712
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
146.319
|
146.334
|
396.381
|
566.919
|
567.019
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
146.319
|
146.334
|
396.381
|
566.919
|
526.519
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
40.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
82.019
|
81.047
|
81.256
|
78.011
|
76.956
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
60
|
619
|
541
|
541
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.595
|
1.595
|
4.339
|
3.234
|
4.241
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
80.423
|
0
|
0
|
74.236
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
79.392
|
76.298
|
0
|
72.174
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.006.816
|
3.002.394
|
3.067.092
|
3.176.101
|
3.290.509
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.519.914
|
1.507.765
|
1.551.366
|
1.649.734
|
1.733.024
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.508.819
|
1.340.142
|
1.167.806
|
1.181.121
|
1.153.920
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
111.960
|
117.244
|
123.031
|
0
|
151.907
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
382.333
|
242.250
|
67.332
|
59.069
|
84.716
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
161.153
|
113.517
|
74.230
|
123.333
|
127.040
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34.770
|
37.858
|
41.345
|
2.009
|
34.991
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.274
|
1.448
|
1.516
|
76.667
|
2.095
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
135.877
|
106.179
|
158.489
|
0
|
73.633
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
3.295
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.295
|
3.295
|
2.089
|
709.441
|
2.089
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
678.013
|
718.352
|
699.774
|
207.308
|
677.449
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
144
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.096
|
167.622
|
383.560
|
468.613
|
579.104
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
8.961
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
8.961
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
459.653
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
157.339
|
372.883
|
|
569.448
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
11.096
|
10.283
|
10.677
|
|
9.655
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.486.902
|
1.494.629
|
1.515.726
|
1.526.367
|
1.557.485
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.486.902
|
1.494.629
|
1.515.726
|
1.526.367
|
1.557.485
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.251.509
|
1.364.143
|
1.364.143
|
1.384.143
|
1.384.143
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.100
|
2.100
|
2.100
|
2.100
|
2.100
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
200.312
|
97.187
|
118.327
|
127.462
|
158.566
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
121.025
|
8.395
|
8.395
|
108.157
|
108.151
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
79.287
|
88.792
|
109.932
|
19.305
|
50.414
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
22.192
|
20.411
|
20.368
|
1.874
|
1.889
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.006.816
|
3.002.394
|
3.067.092
|
3.176.101
|
3.290.509
|