|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,951,975
|
2,858,669
|
2,584,491
|
2,479,900
|
2,477,726
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
84,919
|
82,016
|
37,716
|
216,927
|
80,760
|
|
1. Tiền
|
34,919
|
26,967
|
37,716
|
31,900
|
72,560
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
55,049
|
0
|
185,027
|
8,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
788,166
|
740,054
|
585,941
|
444,319
|
664,488
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
74,553
|
71,730
|
69,215
|
70,545
|
35,137
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
516,366
|
505,658
|
257,098
|
207,141
|
217,752
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
226,280
|
191,698
|
288,660
|
195,666
|
440,631
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,032
|
-42,032
|
-42,032
|
-42,032
|
-42,032
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,997,547
|
1,955,182
|
1,881,997
|
1,752,659
|
1,667,879
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,997,547
|
1,955,182
|
1,881,997
|
1,752,659
|
1,667,879
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
81,342
|
81,417
|
78,838
|
65,994
|
64,598
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16,173
|
14,751
|
12,886
|
11,021
|
10,340
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60,485
|
66,666
|
65,952
|
54,963
|
54,249
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,684
|
0
|
0
|
10
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
201,778
|
196,094
|
444,950
|
526,916
|
524,668
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,041
|
18,041
|
268,041
|
268,041
|
268,041
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
18,020
|
18,020
|
18,020
|
18,020
|
18,020
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
250,000
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21
|
21
|
21
|
250,021
|
250,021
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,085
|
15,561
|
15,036
|
18,761
|
18,073
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,356
|
12,853
|
12,350
|
16,097
|
15,431
|
|
- Nguyên giá
|
27,523
|
27,523
|
27,523
|
34,593
|
34,593
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,167
|
-14,670
|
-15,173
|
-18,496
|
-19,162
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,730
|
2,708
|
2,686
|
2,664
|
2,642
|
|
- Nguyên giá
|
4,376
|
4,376
|
4,376
|
4,376
|
4,376
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,646
|
-1,668
|
-1,690
|
-1,712
|
-1,734
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
12,874
|
12,271
|
11,667
|
11,064
|
10,460
|
|
- Nguyên giá
|
57,777
|
57,777
|
57,777
|
57,777
|
57,777
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,903
|
-45,506
|
-46,110
|
-46,713
|
-47,317
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
146,231
|
146,258
|
146,258
|
146,319
|
146,334
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
146,231
|
146,258
|
146,258
|
146,319
|
146,334
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,835
|
3,251
|
3,235
|
82,019
|
1,656
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5
|
18
|
2
|
0
|
60
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
7,830
|
3,234
|
3,234
|
1,595
|
1,595
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
80,423
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
79,392
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,153,753
|
3,054,763
|
3,029,440
|
3,006,816
|
3,002,394
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,761,303
|
1,649,087
|
1,617,149
|
1,519,914
|
1,507,765
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,746,718
|
1,635,165
|
1,604,491
|
1,508,819
|
1,340,142
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
119,981
|
115,894
|
115,948
|
111,960
|
117,244
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
415,831
|
414,173
|
391,996
|
382,333
|
242,250
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
464,832
|
323,866
|
282,450
|
161,153
|
113,517
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,568
|
36,625
|
38,409
|
34,770
|
37,858
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,302
|
2,103
|
1,246
|
1,274
|
1,448
|
|
7. Chi phí phải trả
|
131,385
|
162,843
|
108,107
|
135,877
|
106,179
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
577,380
|
576,221
|
662,896
|
678,013
|
718,352
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,585
|
13,922
|
12,658
|
11,096
|
167,622
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,053
|
1,203
|
750
|
0
|
157,339
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,392,450
|
1,405,676
|
1,412,292
|
1,486,902
|
1,494,629
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,392,450
|
1,405,676
|
1,412,292
|
1,486,902
|
1,494,629
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,251,509
|
1,251,509
|
1,251,509
|
1,251,509
|
1,364,143
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,100
|
2,100
|
2,100
|
2,100
|
2,100
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
107,747
|
120,952
|
127,553
|
200,312
|
97,187
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
144
|
144
|
144
|
144
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,306
|
20,327
|
20,341
|
22,192
|
20,411
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,153,753
|
3,054,763
|
3,029,440
|
3,006,816
|
3,002,394
|