|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,867
|
307,204
|
121,467
|
72,058
|
106,284
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
106,867
|
307,204
|
121,467
|
72,058
|
106,284
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,170
|
191,787
|
93,932
|
42,311
|
62,317
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,697
|
115,416
|
27,534
|
29,747
|
43,966
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
65
|
445
|
187
|
5,780
|
140
|
|
Chi phí tài chính
|
107
|
157
|
71
|
176
|
237
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
107
|
157
|
71
|
|
237
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,885
|
14,630
|
6,119
|
5,195
|
8,247
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,214
|
7,279
|
9,310
|
5,731
|
11,006
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,626
|
93,758
|
12,235
|
24,472
|
24,647
|
|
Thu nhập khác
|
|
65
|
96
|
1,443
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1,962
|
34
|
452
|
1,008
|
8
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,962
|
30
|
-356
|
435
|
-8
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
69
|
-38
|
14
|
47
|
31
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,664
|
93,788
|
11,879
|
24,907
|
24,639
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,125
|
18,756
|
2,401
|
6,511
|
5,334
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
-2,743
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,125
|
18,756
|
2,401
|
3,767
|
5,334
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,539
|
75,033
|
9,479
|
21,140
|
19,305
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
14
|
34
|
54
|
-43
|
3
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,525
|
74,999
|
9,424
|
21,183
|
19,302
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|