単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,867 307,204 121,467 72,058 106,284
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 106,867 307,204 121,467 72,058 106,284
Giá vốn hàng bán 88,170 191,787 93,932 42,311 62,317
Lợi nhuận gộp 18,697 115,416 27,534 29,747 43,966
Doanh thu hoạt động tài chính 65 445 187 5,780 140
Chi phí tài chính 107 157 71 176 237
Trong đó: Chi phí lãi vay 107 157 71 237
Chi phí bán hàng 1,885 14,630 6,119 5,195 8,247
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,214 7,279 9,310 5,731 11,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,626 93,758 12,235 24,472 24,647
Thu nhập khác 65 96 1,443 0
Chi phí khác 1,962 34 452 1,008 8
Lợi nhuận khác -1,962 30 -356 435 -8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 69 -38 14 47 31
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,664 93,788 11,879 24,907 24,639
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,125 18,756 2,401 6,511 5,334
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2,743
Chi phí thuế TNDN 2,125 18,756 2,401 3,767 5,334
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,539 75,033 9,479 21,140 19,305
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 14 34 54 -43 3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,525 74,999 9,424 21,183 19,302
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0