単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 193,573 514,210 806,322 611,368 607,949
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 193,573 514,210 806,322 611,368 607,949
Giá vốn hàng bán 122,145 357,496 542,472 434,792 416,377
Lợi nhuận gộp 71,428 156,713 263,850 176,576 191,572
Doanh thu hoạt động tài chính 45,245 34,259 5,146 1,024 6,347
Chi phí tài chính 6,481 24,429 16,813 1,002 511
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,481 24,429 10,813 1,002 336
Chi phí bán hàng 21,979 38,162 31,430 27,828
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,680 32,050 35,130 31,295 30,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,511 112,656 179,034 113,928 138,883
Thu nhập khác 12,385 3,552 1,930 403 1,604
Chi phí khác 6,813 12,137 1,886 20,003 3,440
Lợi nhuận khác 5,571 -8,585 44 -19,600 -1,836
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 71 143 55 93
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 86,082 104,071 179,078 94,328 137,047
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,945 39,832 29,292 24,295 28,220
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -16,406 7,152 4,596 -1,105
Chi phí thuế TNDN 18,945 23,426 36,444 28,891 27,115
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,137 80,645 142,634 65,437 109,932
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 57 46 176 48 41
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67,080 80,528 142,458 65,389 109,891
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)