|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
193.573
|
514.210
|
806.322
|
611.368
|
607.949
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
193.573
|
514.210
|
806.322
|
611.368
|
607.949
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
122.145
|
357.496
|
542.472
|
434.792
|
416.377
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71.428
|
156.713
|
263.850
|
176.576
|
191.572
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
45.245
|
34.259
|
5.146
|
1.024
|
6.347
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.481
|
24.429
|
16.813
|
1.002
|
511
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.481
|
24.429
|
10.813
|
1.002
|
336
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
71
|
143
|
55
|
93
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
21.979
|
38.162
|
31.430
|
27.828
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.680
|
32.050
|
35.130
|
31.295
|
30.789
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80.511
|
112.656
|
179.034
|
113.928
|
138.883
|
|
12. Thu nhập khác
|
12.385
|
3.552
|
1.930
|
403
|
1.604
|
|
13. Chi phí khác
|
6.813
|
12.137
|
1.886
|
20.003
|
3.440
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.571
|
-8.585
|
44
|
-19.600
|
-1.836
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
86.082
|
104.071
|
179.078
|
94.328
|
137.047
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.945
|
39.832
|
29.292
|
24.295
|
28.220
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-16.406
|
7.152
|
4.596
|
-1.105
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.945
|
23.426
|
36.444
|
28.891
|
27.115
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67.137
|
80.645
|
142.634
|
65.437
|
109.932
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
57
|
46
|
176
|
48
|
41
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67.080
|
80.528
|
142.458
|
65.389
|
109.891
|