Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 157,407 106,867 307,204 121,467 72,058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 157,407 106,867 307,204 121,467 72,058
4. Giá vốn hàng bán 114,466 88,170 191,787 93,932 42,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,940 18,697 115,416 27,534 29,747
6. Doanh thu hoạt động tài chính 154 65 445 187 5,780
7. Chi phí tài chính 91 107 157 71 176
-Trong đó: Chi phí lãi vay 91 107 157 71
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 23 69 -38 14 47
9. Chi phí bán hàng 11,289 1,885 14,630 6,119 5,195
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,047 6,214 7,279 9,310 5,731
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,690 10,626 93,758 12,235 24,472
12. Thu nhập khác 334 65 96 1,443
13. Chi phí khác 34 1,962 34 452 1,008
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 300 -1,962 30 -356 435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23,990 8,664 93,788 11,879 24,907
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,168 2,125 18,756 2,401 6,511
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,596 0 -2,743
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,764 2,125 18,756 2,401 3,767
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,226 6,539 75,033 9,479 21,140
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21 14 34 54 -43
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,205 6,525 74,999 9,424 21,183