|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,575
|
157,407
|
106,867
|
307,204
|
121,467
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
81,575
|
157,407
|
106,867
|
307,204
|
121,467
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61,213
|
114,466
|
88,170
|
191,787
|
93,932
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,362
|
42,940
|
18,697
|
115,416
|
27,534
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
186
|
154
|
65
|
445
|
187
|
|
7. Chi phí tài chính
|
256
|
91
|
107
|
157
|
71
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
256
|
91
|
107
|
157
|
71
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4
|
23
|
69
|
-38
|
14
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,929
|
11,289
|
1,885
|
14,630
|
6,119
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,486
|
8,047
|
6,214
|
7,279
|
9,310
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,881
|
23,690
|
10,626
|
93,758
|
12,235
|
|
12. Thu nhập khác
|
13
|
334
|
|
65
|
96
|
|
13. Chi phí khác
|
55
|
34
|
1,962
|
34
|
452
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-42
|
300
|
-1,962
|
30
|
-356
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,839
|
23,990
|
8,664
|
93,788
|
11,879
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,567
|
6,168
|
2,125
|
18,756
|
2,401
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
4,596
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,567
|
10,764
|
2,125
|
18,756
|
2,401
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,272
|
13,226
|
6,539
|
75,033
|
9,479
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4
|
21
|
14
|
34
|
54
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,267
|
13,205
|
6,525
|
74,999
|
9,424
|