|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
307,204
|
121,467
|
72,058
|
106,284
|
162,462
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
307,204
|
121,467
|
72,058
|
106,284
|
162,462
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
191,787
|
93,932
|
42,311
|
62,317
|
118,625
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
115,416
|
27,534
|
29,747
|
43,966
|
43,838
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
445
|
187
|
5,780
|
140
|
1,368
|
|
7. Chi phí tài chính
|
157
|
71
|
176
|
237
|
1,125
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
157
|
71
|
|
237
|
1,125
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-38
|
14
|
47
|
31
|
417
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,630
|
6,119
|
5,195
|
8,247
|
11,408
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,279
|
9,310
|
5,731
|
11,006
|
10,727
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
93,758
|
12,235
|
24,472
|
24,647
|
22,363
|
|
12. Thu nhập khác
|
65
|
96
|
1,443
|
0
|
17,500
|
|
13. Chi phí khác
|
34
|
452
|
1,008
|
8
|
100
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
30
|
-356
|
435
|
-8
|
17,400
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
93,788
|
11,879
|
24,907
|
24,639
|
39,762
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,756
|
2,401
|
6,511
|
5,334
|
8,529
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
-2,743
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,756
|
2,401
|
3,767
|
5,334
|
8,529
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
75,033
|
9,479
|
21,140
|
19,305
|
31,234
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
34
|
54
|
-43
|
3
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
74,999
|
9,424
|
21,183
|
19,302
|
31,232
|