Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 307,204 121,467 72,058 106,284 162,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 307,204 121,467 72,058 106,284 162,462
4. Giá vốn hàng bán 191,787 93,932 42,311 62,317 118,625
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 115,416 27,534 29,747 43,966 43,838
6. Doanh thu hoạt động tài chính 445 187 5,780 140 1,368
7. Chi phí tài chính 157 71 176 237 1,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay 157 71 237 1,125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -38 14 47 31 417
9. Chi phí bán hàng 14,630 6,119 5,195 8,247 11,408
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,279 9,310 5,731 11,006 10,727
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 93,758 12,235 24,472 24,647 22,363
12. Thu nhập khác 65 96 1,443 0 17,500
13. Chi phí khác 34 452 1,008 8 100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 30 -356 435 -8 17,400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 93,788 11,879 24,907 24,639 39,762
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,756 2,401 6,511 5,334 8,529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2,743
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18,756 2,401 3,767 5,334 8,529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 75,033 9,479 21,140 19,305 31,234
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 34 54 -43 3 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 74,999 9,424 21,183 19,302 31,232