|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
593.337
|
664.578
|
804.042
|
910.881
|
1.097.176
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.749
|
30.526
|
135.831
|
136.963
|
262.969
|
|
1. Tiền
|
2.749
|
8.526
|
115.831
|
106.963
|
62.969
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.000
|
22.000
|
20.000
|
30.000
|
200.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
6.000
|
15.090
|
20.090
|
25.090
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
6.000
|
15.090
|
20.090
|
25.090
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
476.810
|
493.177
|
410.536
|
292.918
|
266.968
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
386.752
|
378.209
|
259.547
|
213.468
|
200.661
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.109
|
71.342
|
128.855
|
95.773
|
98.883
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
10.500
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.574
|
34.051
|
32.058
|
18.366
|
18.563
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-626
|
-925
|
-9.924
|
-34.690
|
-51.139
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
103.525
|
134.778
|
199.978
|
417.565
|
488.852
|
|
1. Hàng tồn kho
|
103.525
|
134.778
|
199.978
|
422.924
|
494.170
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-5.359
|
-5.318
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
254
|
97
|
42.607
|
43.345
|
53.298
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
254
|
93
|
150
|
212
|
371
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
5
|
42.457
|
43.133
|
52.926
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
55.271
|
49.516
|
67.080
|
93.108
|
80.667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
20.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
20.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.717
|
39.386
|
38.612
|
39.087
|
41.159
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43.717
|
39.386
|
38.612
|
39.087
|
41.159
|
|
- Nguyên giá
|
74.075
|
64.589
|
65.266
|
67.833
|
68.278
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.358
|
-25.203
|
-26.655
|
-28.746
|
-27.120
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7.951
|
7.814
|
18.403
|
18.483
|
7.428
|
|
- Nguyên giá
|
9.634
|
9.634
|
20.341
|
20.555
|
9.634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.683
|
-1.820
|
-1.937
|
-2.072
|
-2.206
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.896
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.896
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.077
|
877
|
677
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-323
|
-523
|
-723
|
-1.400
|
-1.400
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.525
|
1.439
|
9.388
|
15.538
|
10.184
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.525
|
1.439
|
9.388
|
15.538
|
10.184
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
648.608
|
714.095
|
871.122
|
1.003.989
|
1.177.843
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
534.015
|
580.149
|
730.253
|
843.461
|
992.652
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
534.015
|
580.149
|
726.343
|
842.055
|
992.652
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
205.656
|
247.518
|
230.024
|
143.478
|
201.734
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
256.776
|
257.537
|
374.898
|
429.609
|
345.281
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
36.819
|
56.819
|
108.840
|
228.239
|
371.294
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.923
|
8.370
|
3.957
|
5.061
|
8.731
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.514
|
1.811
|
3.943
|
4.916
|
18.192
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.898
|
5.949
|
2.777
|
28.811
|
44.905
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.429
|
2.145
|
1.905
|
1.941
|
2.514
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
3.910
|
1.406
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
3.910
|
1.406
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
114.593
|
133.946
|
140.869
|
160.528
|
185.192
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
114.593
|
133.946
|
140.869
|
160.528
|
185.192
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.000
|
87.999
|
87.999
|
96.797
|
108.409
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.612
|
14.612
|
14.612
|
14.612
|
14.612
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.096
|
11.921
|
11.921
|
11.921
|
11.921
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.884
|
8.913
|
15.836
|
26.697
|
39.740
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
1
|
53
|
2.578
|
5.345
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.884
|
8.912
|
15.782
|
24.119
|
34.395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
10.501
|
10.502
|
10.501
|
10.510
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
648.608
|
714.095
|
871.122
|
1.003.989
|
1.177.843
|