単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,613 325,139 322,795 293,915 533,061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 110,613 325,139 322,795 293,915 533,061
4. Giá vốn hàng bán 104,477 284,412 275,860 251,465 471,050
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,136 40,728 46,935 42,450 62,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,529 2,438 292 831 1,231
7. Chi phí tài chính 7,274 10,889 10,209 8,576 12,263
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,889 10,889 10,209 8,576 12,674
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5 418 10,813 654 2,234
9. Chi phí bán hàng 2 0 0 1,294 2,977
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,494 19,486 18,368 20,820 21,891
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -16,111 13,209 29,463 13,245 28,347
12. Thu nhập khác 31,105 422 16,846 29 905
13. Chi phí khác 923 630 429 204 3,101
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 30,182 -208 16,416 -176 -2,196
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,071 13,001 45,880 13,069 26,151
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,088 310 2,012 3,340 3,603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,088 310 2,012 3,340 3,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,983 12,692 43,868 9,729 22,548
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -343 215 1,867 814 -2,846
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,327 12,477 42,001 8,915 25,394