Unit: 1.000.000đ
  Q4 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80,397
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 80,379
4. Giá vốn hàng bán 75,540
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,839
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,034
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,025
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,849
12. Thu nhập khác 29
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 29
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,878
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 413
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 413
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,465
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,465