I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.504
|
1.131
|
263
|
1.093
|
4.479
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.069
|
1.910
|
3.057
|
2.345
|
1.509
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.768
|
3.637
|
3.554
|
2.900
|
1.795
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
18
|
1.073
|
1.514
|
651
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-311
|
-73
|
224
|
0
|
35
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.470
|
-1.687
|
-1.813
|
-2.185
|
-1.179
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
83
|
16
|
18
|
118
|
207
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.573
|
3.041
|
3.285
|
3.439
|
5.988
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6.010
|
3.133
|
-1.966
|
805
|
-9.758
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.773
|
-93
|
217
|
-1.159
|
-9.449
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-14.249
|
3.600
|
3.179
|
-11.724
|
4.837
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
0
|
-11
|
11
|
690
|
317
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-83
|
-16
|
-18
|
-118
|
-206
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-939
|
-1.109
|
-72
|
-92
|
-956
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-136
|
-77
|
-103
|
-233
|
-46
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.950
|
8.469
|
4.534
|
-8.392
|
-9.273
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-157
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-90.000
|
-76.100
|
-70.950
|
-21.000
|
-30.500
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
85.000
|
71.100
|
70.950
|
50.000
|
8.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-1.000
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.000
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.470
|
1.687
|
1.813
|
2.185
|
1.160
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.530
|
-3.313
|
1.813
|
30.185
|
-20.479
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.843
|
545
|
1.044
|
3.107
|
6.857
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.673
|
-1.270
|
-294
|
-2.178
|
-7.078
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.000
|
-3.000
|
-3.000
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6.830
|
-3.725
|
-2.250
|
929
|
-221
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.410
|
1.431
|
4.097
|
22.722
|
-29.972
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.297
|
3.887
|
5.391
|
9.298
|
31.998
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
73
|
-224
|
-23
|
3
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.887
|
5.391
|
9.264
|
31.998
|
2.028
|