|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.070.391
|
1.596.823
|
2.886.052
|
1.779.709
|
2.330.239
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
217.830
|
188.975
|
849.611
|
233.558
|
162.763
|
|
1. Tiền
|
204.642
|
173.975
|
209.308
|
228.558
|
135.693
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.188
|
15.000
|
640.303
|
5.000
|
27.070
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.745
|
17.989
|
10.922
|
173.510
|
671.981
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.745
|
17.989
|
10.922
|
173.510
|
671.981
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
571.741
|
1.108.088
|
1.658.531
|
916.724
|
844.059
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
272.880
|
271.265
|
270.217
|
291.255
|
301.884
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.414
|
35.458
|
154.073
|
189.304
|
134.521
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
250.308
|
515.249
|
622.408
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
102.334
|
351.787
|
679.050
|
503.382
|
455.264
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64.196
|
-65.672
|
-67.217
|
-67.217
|
-47.611
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
260.326
|
273.146
|
340.548
|
417.353
|
600.299
|
|
1. Hàng tồn kho
|
260.335
|
273.155
|
340.556
|
417.361
|
600.308
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.749
|
8.625
|
26.440
|
38.564
|
51.138
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.889
|
7.118
|
9.043
|
8.368
|
6.789
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.765
|
1.464
|
17.397
|
29.486
|
44.118
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
95
|
43
|
0
|
710
|
231
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.871.794
|
3.478.547
|
3.427.872
|
4.835.358
|
4.693.298
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
948.975
|
639.194
|
416.046
|
804.246
|
537.996
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
403.700
|
42.759
|
135.000
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
545.275
|
596.435
|
281.046
|
804.246
|
537.996
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.666.814
|
2.617.166
|
2.613.198
|
2.875.048
|
2.864.574
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.476.688
|
2.426.808
|
2.416.979
|
2.680.248
|
2.668.072
|
|
- Nguyên giá
|
4.638.057
|
4.654.967
|
4.695.339
|
5.453.648
|
5.508.702
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.161.369
|
-2.228.158
|
-2.278.360
|
-2.773.400
|
-2.840.630
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.869
|
3.922
|
10.774
|
10.338
|
9.902
|
|
- Nguyên giá
|
2.997
|
4.150
|
11.215
|
11.215
|
11.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128
|
-228
|
-442
|
-877
|
-1.313
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
187.256
|
186.436
|
185.445
|
184.462
|
186.600
|
|
- Nguyên giá
|
235.837
|
235.992
|
235.992
|
235.992
|
239.166
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.581
|
-49.557
|
-50.548
|
-51.530
|
-52.566
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
52.634
|
24.898
|
209.870
|
248.723
|
394.330
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
52.634
|
24.898
|
209.870
|
248.723
|
394.330
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.570
|
1.555
|
558
|
558.170
|
480.560
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.012
|
4.667
|
0
|
4.667
|
70.500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
732
|
732
|
732
|
732
|
267.532
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-174
|
-3.844
|
-174
|
-4.667
|
-174
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
557.438
|
142.702
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
201.802
|
195.735
|
188.200
|
349.171
|
415.838
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.214
|
29.890
|
31.626
|
28.475
|
30.042
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
171.588
|
165.845
|
156.574
|
320.696
|
385.796
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.942.185
|
5.075.370
|
6.313.924
|
6.615.067
|
7.023.538
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.709.767
|
2.810.756
|
3.856.216
|
3.828.876
|
3.950.442
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
844.433
|
849.573
|
1.025.582
|
897.058
|
1.201.044
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
577.606
|
448.348
|
656.318
|
482.659
|
687.462
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
92.448
|
85.722
|
172.199
|
235.331
|
313.507
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.658
|
9.328
|
6.324
|
11.964
|
10.605
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44.459
|
78.453
|
75.858
|
41.598
|
73.774
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.819
|
14.544
|
15.110
|
12.451
|
14.641
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.169
|
66.764
|
17.843
|
22.101
|
12.032
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18
|
9
|
0
|
27
|
18
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
69.957
|
133.369
|
70.992
|
78.555
|
70.217
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.298
|
13.037
|
10.937
|
12.371
|
18.787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.865.333
|
1.961.183
|
2.830.635
|
2.931.818
|
2.749.397
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
90
|
90
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.865.243
|
1.961.093
|
2.830.635
|
2.931.818
|
2.749.397
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.232.418
|
2.264.614
|
2.457.707
|
2.786.191
|
3.073.096
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.232.418
|
2.264.614
|
2.457.707
|
2.786.191
|
3.073.096
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
837.897
|
837.897
|
837.897
|
837.897
|
837.897
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.940
|
5.940
|
5.940
|
5.940
|
5.940
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
629.107
|
637.479
|
629.107
|
697.215
|
777.321
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
462.215
|
479.698
|
676.785
|
929.817
|
832.839
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
283.666
|
175.771
|
232.380
|
789.631
|
514.950
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
178.549
|
303.927
|
444.405
|
140.186
|
317.889
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
297.259
|
303.601
|
307.978
|
315.323
|
619.100
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.942.185
|
5.075.370
|
6.313.924
|
6.615.067
|
7.023.538
|