Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 592.107 989.523 771.339 1.772.499 2.286.797
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 592.107 989.523 771.339 1.772.499 2.286.797
4. Giá vốn hàng bán 263.300 292.845 365.529 1.116.621 1.488.016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 328.807 696.679 405.810 655.879 798.781
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.768 3.325 9.515 7.316 54.289
7. Chi phí tài chính 199.464 168.551 191.399 178.940 183.082
-Trong đó: Chi phí lãi vay 196.489 167.695 186.974 177.856 144.729
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -683 0
9. Chi phí bán hàng 0 99 609 9.359 12.537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 51.111 58.556 76.836 109.788 107.655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 85.999 472.797 146.481 364.425 549.797
12. Thu nhập khác 3.349 2.387 2.222 2.831 470
13. Chi phí khác 1.211 89 6.000 1.561 6.333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.138 2.298 -3.778 1.270 -5.863
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88.138 475.095 142.703 365.695 543.933
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.880 27.167 16.083 24.660 59.875
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.880 27.167 16.083 24.660 59.875
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78.257 447.928 126.620 341.034 484.058
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10.065 39.179 12.954 27.031 39.653
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 68.192 408.749 113.667 314.003 444.405