|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
592,107
|
989,523
|
771,339
|
1,772,499
|
2,286,797
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
592,107
|
989,523
|
771,339
|
1,772,499
|
2,286,797
|
|
Giá vốn hàng bán
|
263,300
|
292,845
|
365,529
|
1,116,621
|
1,488,016
|
|
Lợi nhuận gộp
|
328,807
|
696,679
|
405,810
|
655,879
|
798,781
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,768
|
3,325
|
9,515
|
7,316
|
54,289
|
|
Chi phí tài chính
|
199,464
|
168,551
|
191,399
|
178,940
|
183,082
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
196,489
|
167,695
|
186,974
|
177,856
|
144,729
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
99
|
609
|
9,359
|
12,537
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51,111
|
58,556
|
76,836
|
109,788
|
107,655
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
85,999
|
472,797
|
146,481
|
364,425
|
549,797
|
|
Thu nhập khác
|
3,349
|
2,387
|
2,222
|
2,831
|
470
|
|
Chi phí khác
|
1,211
|
89
|
6,000
|
1,561
|
6,333
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,138
|
2,298
|
-3,778
|
1,270
|
-5,863
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
-683
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
88,138
|
475,095
|
142,703
|
365,695
|
543,933
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,880
|
27,167
|
16,083
|
24,660
|
59,875
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,880
|
27,167
|
16,083
|
24,660
|
59,875
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
78,257
|
447,928
|
126,620
|
341,034
|
484,058
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
10,065
|
39,179
|
12,954
|
27,031
|
39,653
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
68,192
|
408,749
|
113,667
|
314,003
|
444,405
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|