単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 439,853 535,602 629,038 682,304 653,647
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 439,853 535,602 629,038 682,304 653,647
Giá vốn hàng bán 286,478 348,368 410,874 442,355 410,895
Lợi nhuận gộp 153,375 187,234 218,163 239,949 242,752
Doanh thu hoạt động tài chính 1,614 20,440 21,008 11,228 12,988
Chi phí tài chính 41,523 46,502 56,714 38,343 68,826
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,637 46,502 56,714 68,826
Chi phí bán hàng 2,849 3,231 2,867 3,590 2,586
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,199 32,421 14,351 42,683 19,142
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 92,418 125,519 165,239 166,561 165,186
Thu nhập khác 12 158 39 261 663
Chi phí khác 492 551 4,697 593 177
Lợi nhuận khác -480 -393 -4,658 -332 485
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 91,938 125,126 160,581 166,229 165,671
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,029 15,012 28,863 6,874 18,130
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 10,029 15,012 28,863 6,874 18,130
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,909 110,113 131,719 159,355 147,542
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6,669 7,767 6,341 18,876 7,356
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75,240 102,346 125,377 140,478 140,186
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)