単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 125,126 160,581 166,229 165,671 232,233
2. Điều chỉnh cho các khoản 146,122 46,783 144,568 92,831 163,728
- Khấu hao TSCĐ 103,333 48,421 85,795 32,730 113,190
- Các khoản dự phòng 7,693 1,476 1,546 70
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8 -8 18 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,115 -63,170 30,985 -8,725 -25,587
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 44,203 60,065 26,224 68,826 76,055
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 271,248 207,364 310,797 258,503 395,961
- Tăng, giảm các khoản phải thu 74,904 -326,729 28,392 -61,674 50,153
- Tăng, giảm hàng tồn kho -55,534 52,372 -132,594 -744 -257,853
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -93,577 82,761 -3,433 24,666 106,919
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,253 -742 -1,679 1,930 2,024
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -45,495 -28,925 -69,274 -49,156 -94,470
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,441 -9,120 -1,885 -37,574 -10,694
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -33,520 10,352 -10,352 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,607 -66,365 62,715 -128,059 122,567
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 113,231 -79,031 182,687 7,893 314,608
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,325 5,750 -132,258 -49,527 -289,867
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 150 15 386 370 -6
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -80,308 -460,708 465,636 -123,421 -60,079
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -2,012 280,766 3,834 252,854 -92,734
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -496,178 -545,700 -70,498
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,833 38,590 -21,339 7,071 14,283
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -83,662 -135,587 -179,919 -458,353 -498,901
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 279,922 148,935 1,574,772 120,236 400,598
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -281,171 42,351 -856,065 -285,243 -285,657
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -900 900 -1,485
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7 -6,432 -60,839 -536 -786
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,156 185,755 657,869 -165,544 112,670
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,413 -28,864 660,636 -616,003 -71,623
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 190,425 217,830 188,975 849,561 233,558
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 8 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 217,830 188,975 849,611 233,558 162,763