|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
884,943
|
1,205,113
|
1,015,450
|
1,070,391
|
1,596,823
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
193,993
|
487,465
|
190,425
|
217,830
|
188,975
|
|
1. Tiền
|
192,793
|
479,116
|
187,425
|
204,642
|
173,975
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,200
|
8,348
|
3,000
|
13,188
|
15,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
10,677
|
17,879
|
10,745
|
17,989
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
481,080
|
485,964
|
566,027
|
571,741
|
1,108,088
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
302,025
|
327,085
|
234,464
|
272,880
|
271,265
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,582
|
8,056
|
11,235
|
10,414
|
35,458
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
124,429
|
129,018
|
199,830
|
102,334
|
351,787
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,765
|
-51,503
|
-56,503
|
-64,196
|
-65,672
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
176,045
|
203,988
|
224,156
|
260,326
|
273,146
|
|
1. Hàng tồn kho
|
176,054
|
203,996
|
224,165
|
260,335
|
273,155
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,826
|
17,020
|
16,963
|
9,749
|
8,625
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,445
|
9,320
|
10,566
|
7,889
|
7,118
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,008
|
7,354
|
6,222
|
1,765
|
1,464
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
373
|
345
|
175
|
95
|
43
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,541,648
|
3,602,718
|
3,821,263
|
3,871,794
|
3,478,547
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
465,200
|
545,200
|
854,142
|
948,975
|
639,194
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
465,200
|
545,200
|
545,342
|
545,275
|
596,435
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,851,279
|
2,789,632
|
2,731,067
|
2,666,814
|
2,617,166
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,661,373
|
2,600,427
|
2,539,860
|
2,476,688
|
2,426,808
|
|
- Nguyên giá
|
4,630,537
|
4,634,724
|
4,642,824
|
4,638,057
|
4,654,967
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,969,164
|
-2,034,296
|
-2,102,964
|
-2,161,369
|
-2,228,158
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
2,976
|
2,869
|
3,922
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
2,997
|
2,997
|
4,150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-21
|
-128
|
-228
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
189,905
|
189,205
|
188,231
|
187,256
|
186,436
|
|
- Nguyên giá
|
235,567
|
235,837
|
235,837
|
235,837
|
235,992
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,662
|
-46,632
|
-47,606
|
-48,581
|
-49,557
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
558
|
1,570
|
1,555
|
1,570
|
1,555
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,667
|
1,012
|
4,667
|
1,012
|
4,667
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
732
|
732
|
732
|
732
|
732
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,841
|
-174
|
-3,844
|
-174
|
-3,844
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,680
|
27,641
|
26,767
|
30,214
|
29,890
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,680
|
27,641
|
26,767
|
30,214
|
29,890
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
173,835
|
186,603
|
179,095
|
171,588
|
165,845
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,426,591
|
4,807,831
|
4,836,712
|
4,942,185
|
5,075,370
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,528,876
|
2,752,305
|
2,729,019
|
2,709,767
|
2,810,756
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
477,044
|
763,158
|
496,905
|
844,433
|
849,573
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
199,161
|
489,770
|
231,396
|
577,606
|
448,348
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
123,332
|
108,252
|
61,746
|
92,448
|
85,722
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,405
|
2,155
|
4,867
|
4,658
|
9,328
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34,600
|
28,123
|
28,761
|
44,459
|
78,453
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,091
|
17,593
|
15,321
|
22,819
|
14,544
|
|
7. Chi phí phải trả
|
23,807
|
22,869
|
37,001
|
18,169
|
66,764
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
74,988
|
85,093
|
107,960
|
69,957
|
133,369
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,051,832
|
1,989,148
|
2,232,114
|
1,865,333
|
1,961,183
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
74,272
|
74,362
|
74,272
|
90
|
90
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,977,561
|
1,914,786
|
2,157,842
|
1,865,243
|
1,961,093
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,897,715
|
2,055,526
|
2,107,694
|
2,232,418
|
2,264,614
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,897,715
|
2,055,526
|
2,107,694
|
2,232,418
|
2,264,614
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
837,897
|
837,897
|
837,897
|
837,897
|
837,897
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,940
|
5,940
|
5,940
|
5,940
|
5,940
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
506,612
|
499,895
|
513,152
|
629,107
|
637,479
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,259
|
4,259
|
4,259
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
264,654
|
422,731
|
468,092
|
462,215
|
479,698
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,659
|
9,302
|
9,852
|
14,298
|
13,037
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
278,354
|
284,804
|
278,354
|
297,259
|
303,601
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,426,591
|
4,807,831
|
4,836,712
|
4,942,185
|
5,075,370
|