単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,015,450 1,070,391 1,596,823 2,886,052 1,779,709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190,425 217,830 188,975 849,611 233,558
1. Tiền 187,425 204,642 173,975 209,308 228,558
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 13,188 15,000 640,303 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,879 10,745 17,989 10,922 173,510
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 566,027 571,741 1,108,088 1,658,531 916,724
1. Phải thu khách hàng 234,464 272,880 271,265 270,217 291,255
2. Trả trước cho người bán 11,235 10,414 35,458 154,073 189,304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 199,830 102,334 351,787 679,050 503,382
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -56,503 -64,196 -65,672 -67,217 -67,217
IV. Tổng hàng tồn kho 224,156 260,326 273,146 340,548 417,353
1. Hàng tồn kho 224,165 260,335 273,155 340,556 417,361
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9 -9 -9 -9 -9
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,963 9,749 8,625 26,440 38,564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,566 7,889 7,118 9,043 8,368
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,222 1,765 1,464 17,397 29,486
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 175 95 43 0 710
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,821,263 3,871,794 3,478,547 3,427,872 4,835,358
I. Các khoản phải thu dài hạn 854,142 948,975 639,194 416,046 804,246
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 545,342 545,275 596,435 281,046 804,246
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,731,067 2,666,814 2,617,166 2,613,198 2,875,048
1. Tài sản cố định hữu hình 2,539,860 2,476,688 2,426,808 2,416,979 2,680,248
- Nguyên giá 4,642,824 4,638,057 4,654,967 4,695,339 5,453,648
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,102,964 -2,161,369 -2,228,158 -2,278,360 -2,773,400
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,976 2,869 3,922 10,774 10,338
- Nguyên giá 2,997 2,997 4,150 11,215 11,215
- Giá trị hao mòn lũy kế -21 -128 -228 -442 -877
3. Tài sản cố định vô hình 188,231 187,256 186,436 185,445 184,462
- Nguyên giá 235,837 235,837 235,992 235,992 235,992
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,606 -48,581 -49,557 -50,548 -51,530
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,555 1,570 1,555 558 558,170
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,667 1,012 4,667 0 4,667
3. Đầu tư dài hạn khác 732 732 732 732 732
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,844 -174 -3,844 -174 -4,667
V. Tổng tài sản dài hạn khác 205,862 201,802 195,735 188,200 349,171
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,767 30,214 29,890 31,626 28,475
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 179,095 171,588 165,845 156,574 320,696
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,836,712 4,942,185 5,075,370 6,313,924 6,615,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,729,019 2,709,767 2,810,756 3,856,216 3,828,876
I. Nợ ngắn hạn 496,905 844,433 849,573 1,025,582 897,058
1. Vay và nợ ngắn 231,396 577,606 448,348 656,318 482,659
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 61,746 92,448 85,722 172,199 235,331
4. Người mua trả tiền trước 4,867 4,658 9,328 6,324 11,964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,761 44,459 78,453 75,858 41,598
6. Phải trả người lao động 15,321 22,819 14,544 15,110 12,451
7. Chi phí phải trả 37,001 18,169 66,764 17,843 22,101
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 107,960 69,957 133,369 70,992 78,555
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,232,114 1,865,333 1,961,183 2,830,635 2,931,818
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 74,272 90 90 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,157,842 1,865,243 1,961,093 2,830,635 2,931,818
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,107,694 2,232,418 2,264,614 2,457,707 2,786,191
I. Vốn chủ sở hữu 2,107,694 2,232,418 2,264,614 2,457,707 2,786,191
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 837,897 837,897 837,897 837,897 837,897
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,940 5,940 5,940 5,940 5,940
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 513,152 629,107 637,479 629,107 697,215
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,259 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 468,092 462,215 479,698 676,785 929,817
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,852 14,298 13,037 10,937 12,371
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 278,354 297,259 303,601 307,978 315,323
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,836,712 4,942,185 5,075,370 6,313,924 6,615,067