|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
535.602
|
629.038
|
682.304
|
653.647
|
785.275
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
535.602
|
629.038
|
682.304
|
653.647
|
785.275
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
348.368
|
410.874
|
442.355
|
410.895
|
464.411
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
187.234
|
218.163
|
239.949
|
242.752
|
320.864
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.440
|
21.008
|
11.228
|
12.988
|
21.795
|
|
7. Chi phí tài chính
|
46.502
|
56.714
|
38.343
|
68.826
|
76.610
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46.502
|
56.714
|
|
68.826
|
76.610
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.231
|
2.867
|
3.590
|
2.586
|
1.606
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.421
|
14.351
|
42.683
|
19.142
|
31.113
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
125.519
|
165.239
|
166.561
|
165.186
|
233.330
|
|
12. Thu nhập khác
|
158
|
39
|
261
|
663
|
1.249
|
|
13. Chi phí khác
|
551
|
4.697
|
593
|
177
|
2.346
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-393
|
-4.658
|
-332
|
485
|
-1.097
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
125.126
|
160.581
|
166.229
|
165.671
|
232.233
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.012
|
28.863
|
6.874
|
18.130
|
31.122
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.012
|
28.863
|
6.874
|
18.130
|
31.122
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
110.113
|
131.719
|
159.355
|
147.542
|
201.111
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7.767
|
6.341
|
18.876
|
7.356
|
23.408
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
102.346
|
125.377
|
140.478
|
140.186
|
177.703
|