|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
569,541
|
439,853
|
535,602
|
629,038
|
682,304
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
569,541
|
439,853
|
535,602
|
629,038
|
682,304
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
357,353
|
286,478
|
348,368
|
410,874
|
442,355
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
212,188
|
153,375
|
187,234
|
218,163
|
239,949
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
518
|
1,614
|
20,440
|
21,008
|
11,228
|
|
7. Chi phí tài chính
|
47,227
|
41,523
|
46,502
|
56,714
|
38,343
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,620
|
37,637
|
46,502
|
56,714
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,012
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,666
|
2,849
|
3,231
|
2,867
|
3,590
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,299
|
18,199
|
32,421
|
14,351
|
42,683
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
131,526
|
92,418
|
125,519
|
165,239
|
166,561
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,184
|
12
|
158
|
39
|
261
|
|
13. Chi phí khác
|
778
|
492
|
551
|
4,697
|
593
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
406
|
-480
|
-393
|
-4,658
|
-332
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
131,931
|
91,938
|
125,126
|
160,581
|
166,229
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,423
|
10,029
|
15,012
|
28,863
|
6,874
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,423
|
10,029
|
15,012
|
28,863
|
6,874
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
122,508
|
81,909
|
110,113
|
131,719
|
159,355
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7,132
|
6,669
|
7,767
|
6,341
|
18,876
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
115,376
|
75,240
|
102,346
|
125,377
|
140,478
|