Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 535.602 629.038 682.304 653.647 785.275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 535.602 629.038 682.304 653.647 785.275
4. Giá vốn hàng bán 348.368 410.874 442.355 410.895 464.411
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 187.234 218.163 239.949 242.752 320.864
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20.440 21.008 11.228 12.988 21.795
7. Chi phí tài chính 46.502 56.714 38.343 68.826 76.610
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46.502 56.714 68.826 76.610
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.231 2.867 3.590 2.586 1.606
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32.421 14.351 42.683 19.142 31.113
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 125.519 165.239 166.561 165.186 233.330
12. Thu nhập khác 158 39 261 663 1.249
13. Chi phí khác 551 4.697 593 177 2.346
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -393 -4.658 -332 485 -1.097
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 125.126 160.581 166.229 165.671 232.233
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.012 28.863 6.874 18.130 31.122
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15.012 28.863 6.874 18.130 31.122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 110.113 131.719 159.355 147.542 201.111
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7.767 6.341 18.876 7.356 23.408
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 102.346 125.377 140.478 140.186 177.703