Unit: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 395,513 277,072 1,103,177 953,931 1,094,134
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 425 1,030 431 1,594 2,296
1. Tiền 425 1,030 431 1,594 2,296
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,864 7,169 330 347 3,469
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,003 6,293 291 109 838
2. Trả trước cho người bán 103 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 758 876 39 238 2,631
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 383,516 268,335 1,018,738 939,248 1,056,533
1. Hàng tồn kho 383,516 285,704 1,018,738 939,248 1,056,533
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -17,369 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,708 537 83,678 12,741 31,836
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,578 510 226 254 6,087
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 26 82,701 12,065 24,712
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 130 2 751 422 1,037
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 239,185 252,185 202,039 182,597 177,935
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 230,813 232,175 178,101 163,262 155,102
1. Tài sản cố định hữu hình 230,792 232,160 178,092 163,260 155,102
- Nguyên giá 557,914 593,063 577,282 584,427 606,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -327,122 -360,903 -399,189 -421,167 -451,053
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21 15 9 2 0
- Nguyên giá 31 31 31 31 31
- Giá trị hao mòn lũy kế -10 -16 -22 -28 -31
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 294 2,468 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 294 2,468 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,372 20,010 23,644 16,867 22,833
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,372 20,010 23,644 16,867 22,833
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634,698 529,257 1,305,216 1,136,527 1,272,068
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 529,752 383,436 1,158,671 1,008,743 1,152,339
I. Nợ ngắn hạn 432,423 282,654 1,081,539 954,071 1,093,534
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 223,819 25,400 64,804 76,058 82,170
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76,368 50,534 88,388 96,544 67,096
4. Người mua trả tiền trước 14,567 2,460 12,232 2,606 2,613
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,418 12,064 9,093 3,872 4,778
6. Phải trả người lao động 25,708 27,601 21,578 23,515 27,689
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 67 33 279 216 218
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 82,116 160,953 878,968 743,302 903,343
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,360 3,609 6,197 7,959 5,626
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 97,329 100,782 77,132 54,671 58,805
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22,952 19,057 4,867 2,091 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 74,377 81,724 72,265 52,581 58,805
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 104,945 145,821 146,545 127,785 119,730
I. Vốn chủ sở hữu 102,036 135,799 138,241 121,170 114,520
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 66,300 86,782 86,782 86,782 86,782
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,097 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,994 49,017 51,459 34,387 27,737
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 193 601 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 21,801 48,416 51,459 34,387 27,737
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 5,645 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,909 10,022 8,304 6,615 5,210
1. Nguồn kinh phí 0 10,022 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 2,909 0 8,304 6,615 5,210
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634,698 529,257 1,305,216 1,136,527 1,272,068