|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
917,235
|
858,747
|
916,202
|
863,977
|
887,723
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
124,159
|
124,946
|
120,866
|
239,012
|
273,109
|
|
1. Tiền
|
124,159
|
124,946
|
120,866
|
108,012
|
76,158
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
131,000
|
196,951
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
222,193
|
222,900
|
312,490
|
143,296
|
101,592
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
222,193
|
222,900
|
312,490
|
143,296
|
101,592
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
205,398
|
176,149
|
207,992
|
185,011
|
201,521
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
170,765
|
154,331
|
192,935
|
174,967
|
196,799
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,901
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26,679
|
22,765
|
16,004
|
-947
|
5,669
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-947
|
-947
|
-947
|
10,991
|
-947
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
359,155
|
314,522
|
264,145
|
283,920
|
304,319
|
|
1. Hàng tồn kho
|
359,155
|
314,522
|
264,145
|
283,920
|
304,319
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,330
|
20,230
|
10,709
|
12,738
|
7,182
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,993
|
19,397
|
9,887
|
11,840
|
6,287
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
923
|
132
|
121
|
167
|
159
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,414
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
701
|
701
|
731
|
737
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
200,369
|
193,477
|
186,068
|
179,871
|
174,919
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
296
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
35
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
235
|
0
|
|
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
61
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
187,044
|
192,915
|
185,492
|
178,600
|
174,438
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
144,269
|
148,509
|
141,120
|
134,451
|
128,521
|
|
- Nguyên giá
|
417,359
|
428,960
|
428,960
|
429,502
|
430,605
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-273,090
|
-280,451
|
-287,840
|
-295,052
|
-302,085
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
42,775
|
44,407
|
44,372
|
44,150
|
45,918
|
|
- Nguyên giá
|
48,193
|
50,043
|
50,227
|
50,227
|
52,249
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,418
|
-5,636
|
-5,855
|
-6,077
|
-6,332
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,533
|
109
|
86
|
733
|
86
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,533
|
109
|
86
|
733
|
86
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,497
|
417
|
455
|
503
|
360
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,497
|
417
|
455
|
503
|
360
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,117,604
|
1,052,224
|
1,102,270
|
1,043,849
|
1,062,643
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
394,421
|
302,011
|
347,658
|
281,859
|
288,693
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
394,421
|
302,011
|
347,658
|
281,859
|
288,693
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
235,709
|
214,799
|
198,387
|
5,359
|
219,072
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
107,635
|
30,537
|
98,400
|
62,129
|
24,631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
899
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,739
|
3,996
|
9,825
|
8,374
|
4,174
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,009
|
7,974
|
14,499
|
0
|
6,654
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,296
|
17,765
|
0
|
0
|
4,592
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
-25
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
25,399
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20,582
|
14,217
|
15,165
|
174,139
|
19,382
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6,458
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,551
|
12,748
|
11,381
|
0
|
10,188
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
723,183
|
750,213
|
754,612
|
761,990
|
773,950
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
723,183
|
750,213
|
754,612
|
761,990
|
773,950
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
220,834
|
220,834
|
220,834
|
220,834
|
220,834
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
179,852
|
179,852
|
179,852
|
179,852
|
179,852
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
280,749
|
280,749
|
280,737
|
280,737
|
289,578
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41,748
|
68,778
|
73,189
|
80,567
|
83,686
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9,382
|
24,499
|
9,382
|
68,649
|
52,697
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32,366
|
44,280
|
63,807
|
11,918
|
30,988
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,117,604
|
1,052,224
|
1,102,270
|
1,043,849
|
1,062,643
|