単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 917,235 858,747 916,202 863,977 887,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 124,159 124,946 120,866 239,012 273,109
1. Tiền 124,159 124,946 120,866 108,012 76,158
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 131,000 196,951
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 222,193 222,900 312,490 143,296 101,592
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205,398 176,149 207,992 185,011 201,521
1. Phải thu khách hàng 170,765 154,331 192,935 174,967 196,799
2. Trả trước cho người bán 8,901 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,679 22,765 16,004 -947 5,669
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -947 -947 -947 10,991 -947
IV. Tổng hàng tồn kho 359,155 314,522 264,145 283,920 304,319
1. Hàng tồn kho 359,155 314,522 264,145 283,920 304,319
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,330 20,230 10,709 12,738 7,182
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,993 19,397 9,887 11,840 6,287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 923 132 121 167 159
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,414 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 701 701 731 737
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 200,369 193,477 186,068 179,871 174,919
I. Các khoản phải thu dài hạn 296 35 35 35 35
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 35
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 61 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 187,044 192,915 185,492 178,600 174,438
1. Tài sản cố định hữu hình 144,269 148,509 141,120 134,451 128,521
- Nguyên giá 417,359 428,960 428,960 429,502 430,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -273,090 -280,451 -287,840 -295,052 -302,085
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42,775 44,407 44,372 44,150 45,918
- Nguyên giá 48,193 50,043 50,227 50,227 52,249
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,418 -5,636 -5,855 -6,077 -6,332
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,497 417 455 503 360
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,497 417 455 503 360
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,117,604 1,052,224 1,102,270 1,043,849 1,062,643
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 394,421 302,011 347,658 281,859 288,693
I. Nợ ngắn hạn 394,421 302,011 347,658 281,859 288,693
1. Vay và nợ ngắn 235,709 214,799 198,387 5,359 219,072
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 107,635 30,537 98,400 62,129 24,631
4. Người mua trả tiền trước 899 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,739 3,996 9,825 8,374 4,174
6. Phải trả người lao động 6,009 7,974 14,499 0 6,654
7. Chi phí phải trả 6,296 17,765 0 0 4,592
8. Phải trả nội bộ 0 -25 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,582 14,217 15,165 174,139 19,382
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 6,458 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 723,183 750,213 754,612 761,990 773,950
I. Vốn chủ sở hữu 723,183 750,213 754,612 761,990 773,950
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 220,834 220,834 220,834 220,834 220,834
2. Thặng dư vốn cổ phần 179,852 179,852 179,852 179,852 179,852
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 280,749 280,749 280,737 280,737 289,578
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,748 68,778 73,189 80,567 83,686
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,551 12,748 11,381 0 10,188
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,117,604 1,052,224 1,102,270 1,043,849 1,062,643