単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 821,914 917,235 858,747 916,202 863,977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 96,234 124,159 124,946 120,866 239,012
1. Tiền 96,234 124,159 124,946 120,866 108,012
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 131,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 210,987 222,193 222,900 312,490 143,296
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,949 205,398 176,149 207,992 185,011
1. Phải thu khách hàng 152,756 170,765 154,331 192,935 174,967
2. Trả trước cho người bán 0 8,901 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 29,140 26,679 22,765 16,004 -947
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -947 -947 -947 -947 10,991
IV. Tổng hàng tồn kho 316,373 359,155 314,522 264,145 283,920
1. Hàng tồn kho 316,373 359,155 314,522 264,145 283,920
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,371 6,330 20,230 10,709 12,738
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,339 1,993 19,397 9,887 11,840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 173 923 132 121 167
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 442 3,414 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 1,417 0 701 701 731
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194,260 200,369 193,477 186,068 179,871
I. Các khoản phải thu dài hạn 35 296 35 35 35
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 35
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 61 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 193,145 187,044 192,915 185,492 178,600
1. Tài sản cố định hữu hình 150,196 144,269 148,509 141,120 134,451
- Nguyên giá 415,989 417,359 428,960 428,960 429,502
- Giá trị hao mòn lũy kế -265,793 -273,090 -280,451 -287,840 -295,052
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42,949 42,775 44,407 44,372 44,150
- Nguyên giá 48,193 48,193 50,043 50,227 50,227
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,244 -5,418 -5,636 -5,855 -6,077
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 971 9,497 417 455 503
1. Chi phí trả trước dài hạn 971 9,497 417 455 503
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,016,174 1,117,604 1,052,224 1,102,270 1,043,849
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 259,910 394,421 302,011 347,658 281,859
I. Nợ ngắn hạn 259,910 394,421 302,011 347,658 281,859
1. Vay và nợ ngắn 158,679 235,709 214,799 198,387 5,359
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 65,710 107,635 30,537 98,400 62,129
4. Người mua trả tiền trước 0 899 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,682 3,739 3,996 9,825 8,374
6. Phải trả người lao động 7,390 6,009 7,974 14,499 0
7. Chi phí phải trả -1,283 6,296 17,765 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 -25 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,736 20,582 14,217 15,165 174,139
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 6,458
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 756,265 723,183 750,213 754,612 761,990
I. Vốn chủ sở hữu 756,265 723,183 750,213 754,612 761,990
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 220,834 220,834 220,834 220,834 220,834
2. Thặng dư vốn cổ phần 179,852 179,852 179,852 179,852 179,852
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 269,880 280,749 280,749 280,737 280,737
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,699 41,748 68,778 73,189 80,567
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,995 13,551 12,748 11,381 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,016,174 1,117,604 1,052,224 1,102,270 1,043,849