単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 228,323 234,837 369,417 164,147 201,053
Các khoản giảm trừ doanh thu 18,017 9,727 10,776 7,308 5,129
Doanh thu thuần 210,306 225,110 358,641 156,839 195,924
Giá vốn hàng bán 153,915 158,013 300,063 82,178 143,855
Lợi nhuận gộp 56,391 67,098 58,579 74,661 52,068
Doanh thu hoạt động tài chính 656 3,092 5,867 5,009 1,113
Chi phí tài chính 3,619 3,397 4,158 2,358 2,573
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,490 2,485 3,135 2,337 2,257
Chi phí bán hàng 23,036 35,865 28,877 11,872 25,005
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,955 14,721 15,787 34,260 13,547
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,438 16,207 15,624 31,181 12,057
Thu nhập khác 26,502 13,827 4,897 1,905 6,981
Chi phí khác 26,119 14,158 5,346 5,412 4,078
Lợi nhuận khác 382 -331 -449 -3,507 2,902
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,821 15,876 15,175 27,674 14,959
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,686 3,322 3,184 8,147 3,042
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,686 3,322 3,184 8,147 3,042
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,135 12,555 11,992 19,527 11,918
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,135 12,555 11,992 19,527 11,918
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)