|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
228,323
|
234,837
|
369,417
|
164,147
|
201,053
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,017
|
9,727
|
10,776
|
7,308
|
5,129
|
|
Doanh thu thuần
|
210,306
|
225,110
|
358,641
|
156,839
|
195,924
|
|
Giá vốn hàng bán
|
153,915
|
158,013
|
300,063
|
82,178
|
143,855
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,391
|
67,098
|
58,579
|
74,661
|
52,068
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
656
|
3,092
|
5,867
|
5,009
|
1,113
|
|
Chi phí tài chính
|
3,619
|
3,397
|
4,158
|
2,358
|
2,573
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,490
|
2,485
|
3,135
|
2,337
|
2,257
|
|
Chi phí bán hàng
|
23,036
|
35,865
|
28,877
|
11,872
|
25,005
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,955
|
14,721
|
15,787
|
34,260
|
13,547
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,438
|
16,207
|
15,624
|
31,181
|
12,057
|
|
Thu nhập khác
|
26,502
|
13,827
|
4,897
|
1,905
|
6,981
|
|
Chi phí khác
|
26,119
|
14,158
|
5,346
|
5,412
|
4,078
|
|
Lợi nhuận khác
|
382
|
-331
|
-449
|
-3,507
|
2,902
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,821
|
15,876
|
15,175
|
27,674
|
14,959
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,686
|
3,322
|
3,184
|
8,147
|
3,042
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,686
|
3,322
|
3,184
|
8,147
|
3,042
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,135
|
12,555
|
11,992
|
19,527
|
11,918
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,135
|
12,555
|
11,992
|
19,527
|
11,918
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|