単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 369,417 164,147 201,053 244,292 253,878
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,776 7,308 5,129 11,391 23,217
Doanh thu thuần 358,641 156,839 195,924 232,901 230,661
Giá vốn hàng bán 300,063 82,178 143,855 156,889 154,089
Lợi nhuận gộp 58,579 74,661 52,068 76,012 76,572
Doanh thu hoạt động tài chính 5,867 5,009 1,113 9,351 2,773
Chi phí tài chính 4,158 2,358 2,573 8,595 4,375
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,135 2,337 2,257 2,579 3,661
Chi phí bán hàng 28,877 11,872 25,005 34,159 38,343
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,787 34,260 13,547 15,955 16,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,624 31,181 12,057 26,653 19,838
Thu nhập khác 4,897 1,905 6,981 2,286 823
Chi phí khác 5,346 5,412 4,078 4,785 825
Lợi nhuận khác -449 -3,507 2,902 -2,500 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,175 27,674 14,959 24,153 19,836
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,184 8,147 3,042 5,082 4,209
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,184 8,147 3,042 5,082 4,209
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,992 19,527 11,918 19,071 15,627
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,992 19,527 11,918 19,071 15,627
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)