1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.012
|
14.509
|
4.196
|
5.954
|
4.700
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.012
|
14.509
|
4.196
|
5.954
|
4.700
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.765
|
13.260
|
3.865
|
5.317
|
1.614
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
248
|
1.249
|
330
|
637
|
3.086
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
792
|
428
|
365
|
477
|
151
|
7. Chi phí tài chính
|
4.400
|
-2.635
|
2.240
|
553
|
-527
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.379
|
3.209
|
3.164
|
3.534
|
3.010
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5.740
|
1.103
|
-4.709
|
-2.974
|
755
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
413
|
58
|
0
|
0
|
13. Chi phí khác
|
6
|
357
|
5
|
18
|
203
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
56
|
53
|
-18
|
-203
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5.746
|
1.159
|
-4.656
|
-2.992
|
552
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5.746
|
1.159
|
-4.656
|
-2.992
|
552
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5.746
|
1.159
|
-4.656
|
-2.992
|
552
|