単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,509 4,196 5,954 4,700 12,528
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 14,509 4,196 5,954 4,700 12,528
Giá vốn hàng bán 13,260 3,865 5,317 1,614 11,706
Lợi nhuận gộp 1,249 330 637 3,086 823
Doanh thu hoạt động tài chính 428 365 477 151 387
Chi phí tài chính -2,635 2,240 553 -527 -26
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,209 3,164 3,534 3,010 3,517
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,103 -4,709 -2,974 755 -2,282
Thu nhập khác 413 58 0 0 7,756
Chi phí khác 357 5 18 203 142
Lợi nhuận khác 56 53 -18 -203 7,613
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,159 -4,656 -2,992 552 5,332
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 1,546
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 1,546
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,159 -4,656 -2,992 552 3,786
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,159 -4,656 -2,992 552
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0