単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,823 2,517
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,823 2,517
Giá vốn hàng bán 5,088 2,480
Lợi nhuận gộp 735 37
Doanh thu hoạt động tài chính 31 112 101 215 195
Chi phí tài chính -263 237 184 791 53
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 492 923 1,329 523 725
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -198 -313 -1,376 -1,098 -582
Thu nhập khác 21 0 0 27
Chi phí khác 44 44 44 6 6
Lợi nhuận khác -44 -22 -44 -6 21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -241 -336 -1,419 -1,104 -561
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -241 -336 -1,419 -1,104 -561
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -241 -336 -1,419 -1,104 -561
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)