単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 28,055 27,077 28,106 27,942 39,820
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,802 10,432 315 592 8,157
1. Tiền 8,110 10,432 315 592 504
2. Các khoản tương đương tiền 2,692 0 0 0 7,653
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,374 10,575 14,013 20,865 22,611
1. Đầu tư ngắn hạn 20,689 20,689 20,689 20,689 20,689
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -10,703 -10,439 -10,676 -10,861 -10,676
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,580 3,711 12,448 5,212 7,776
1. Phải thu khách hàng 7,106 5,320 8,772 8,034 10,974
2. Trả trước cho người bán 387 500 208 208 206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,392 1,897 1,719 1,684 1,469
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,304 -4,006 -4,076 -4,714 -4,873
IV. Tổng hàng tồn kho 2,273 2,276 1,273 1,273 1,273
1. Hàng tồn kho 2,273 2,276 1,273 1,273 1,273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25 83 58 0 3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25 25 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 58 58 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,223 1,212 1,140 1,144 427
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,178 1,129 1,079 1,030 341
1. Tài sản cố định hữu hình 503 454 404 355 341
- Nguyên giá 5,876 5,876 5,876 5,876 5,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,374 -5,423 -5,472 -5,521 -5,535
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 675 675 675 675 0
- Nguyên giá 705 705 705 705 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45 83 60 114 85
1. Chi phí trả trước dài hạn 45 83 60 114 85
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 29,278 28,288 29,246 29,087 40,247
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,654 1,589 2,882 4,142 9,519
I. Nợ ngắn hạn 2,654 1,589 2,882 4,142 9,519
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 478 478 1,314 2,664 5,604
4. Người mua trả tiền trước 122 192 122 122 122
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 843 14 394 189 2,621
6. Phải trả người lao động 68 98 143 201 146
7. Chi phí phải trả 869 633 734 794 770
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 274 174 175 172 258
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26,623 26,700 26,364 24,945 30,727
I. Vốn chủ sở hữu 26,623 26,700 26,364 24,945 30,727
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 112 112 112 112 112
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -436 -436 -436 -436 -436
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -33,052 -32,976 -33,311 -34,731 -28,948
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 29,278 28,288 29,246 29,087 40,247