|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
161,151
|
169,778
|
181,624
|
187,373
|
173,515
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,718
|
14,405
|
35,751
|
10,733
|
460
|
|
1. Tiền
|
2,263
|
7,650
|
27,996
|
2,978
|
460
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,455
|
6,755
|
7,755
|
7,755
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93,271
|
102,288
|
82,304
|
94,988
|
101,866
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
54,366
|
66,172
|
64,535
|
56,754
|
60,809
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,033
|
19,405
|
7,481
|
7,791
|
9,046
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20,067
|
18,020
|
12,273
|
-1,985
|
33,432
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,194
|
-1,309
|
-1,985
|
32,427
|
-1,420
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
56,399
|
51,653
|
58,694
|
74,939
|
57,942
|
|
1. Hàng tồn kho
|
57,209
|
51,724
|
59,504
|
75,361
|
58,363
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-810
|
-70
|
-810
|
-422
|
-422
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,562
|
231
|
3,675
|
5,513
|
12,047
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
84
|
29
|
25
|
18
|
11
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,285
|
9
|
3,457
|
5,302
|
4,088
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
193
|
193
|
193
|
193
|
193
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,755
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,366
|
9,167
|
44,100
|
43,869
|
43,647
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,602
|
5,424
|
5,247
|
5,070
|
4,896
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,602
|
5,424
|
5,247
|
5,070
|
4,896
|
|
- Nguyên giá
|
17,854
|
17,854
|
17,854
|
17,854
|
17,854
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,252
|
-12,430
|
-12,607
|
-12,785
|
-12,959
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,486
|
3,486
|
3,486
|
3,486
|
3,486
|
|
- Nguyên giá
|
3,486
|
3,486
|
3,486
|
3,486
|
3,486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
277
|
257
|
35,366
|
35,314
|
35,265
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
277
|
257
|
35,366
|
35,314
|
35,265
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
170,517
|
178,945
|
225,724
|
231,242
|
217,161
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
155,301
|
161,720
|
185,574
|
193,344
|
185,489
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
153,766
|
160,632
|
184,524
|
192,331
|
184,514
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
66,425
|
70,910
|
72,634
|
75
|
80,891
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49,923
|
57,565
|
89,216
|
99,821
|
92,133
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28,868
|
17,374
|
8,624
|
2,798
|
542
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
762
|
440
|
886
|
0
|
1,236
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,375
|
2,118
|
2,100
|
3,385
|
3,797
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,927
|
3,927
|
9,363
|
3,732
|
4,116
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,419
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,332
|
8,153
|
1,559
|
81,042
|
1,679
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
75
|
75
|
75
|
59
|
75
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
80
|
70
|
66
|
0
|
45
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,535
|
1,088
|
1,050
|
1,013
|
975
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
410
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,125
|
1,088
|
1,050
|
1,013
|
975
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15,216
|
17,225
|
40,150
|
37,899
|
31,672
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15,216
|
17,225
|
40,150
|
37,899
|
31,672
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
13,197
|
13,197
|
34,000
|
34,000
|
34,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,545
|
2,545
|
2,545
|
2,545
|
2,545
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-534
|
1,475
|
3,596
|
1,345
|
-4,881
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,501
|
3,501
|
3,501
|
3,596
|
3,596
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4,035
|
-2,026
|
95
|
-2,251
|
-8,477
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
170,517
|
178,945
|
225,724
|
231,242
|
217,161
|