|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,586
|
82,261
|
91,882
|
72,962
|
59,648
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75,586
|
82,261
|
91,882
|
72,962
|
59,648
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71,305
|
80,728
|
87,276
|
65,463
|
56,680
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,281
|
1,533
|
4,606
|
7,499
|
2,967
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
290
|
2,742
|
845
|
129
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-409
|
2,607
|
2,788
|
2,137
|
1,269
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
766
|
1,712
|
2,437
|
1,675
|
1,561
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,288
|
4,203
|
6,195
|
5,207
|
3,178
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
691
|
-2,535
|
-3,532
|
284
|
-1,393
|
|
12. Thu nhập khác
|
495
|
1,021
|
564
|
527
|
1,508
|
|
13. Chi phí khác
|
83
|
382
|
427
|
137
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
412
|
639
|
137
|
390
|
1,473
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,103
|
-1,895
|
-3,395
|
674
|
80
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
235
|
4
|
144
|
170
|
40
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
235
|
4
|
144
|
170
|
40
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
867
|
-1,900
|
-3,539
|
504
|
40
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
867
|
-1,900
|
-3,539
|
504
|
40
|