単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,834 14,209 24,617 13,987 5,007
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,834 14,209 24,617 13,987 5,007
4. Giá vốn hàng bán 6,146 13,303 24,681 12,540 4,324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 688 907 -64 1,448 683
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20 20 24 22 26
7. Chi phí tài chính 453 122 40 674 488
-Trong đó: Chi phí lãi vay 368 424 418 373 273
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 207 1,015 943 1,010 1,032
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48 -210 -1,024 -215 -810
12. Thu nhập khác 9 303 10 1,187 88
13. Chi phí khác 1 33 0 1 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8 270 10 1,186 82
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56 59 -1,014 971 -728
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56 59 -1,014 971 -728
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 56 59 -1,014 971 -728