|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,451
|
6,834
|
14,209
|
24,617
|
13,987
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26,451
|
6,834
|
14,209
|
24,617
|
13,987
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,895
|
6,146
|
13,303
|
24,681
|
12,540
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,556
|
688
|
907
|
-64
|
1,448
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
20
|
20
|
24
|
22
|
|
7. Chi phí tài chính
|
433
|
453
|
122
|
40
|
674
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
332
|
368
|
424
|
418
|
373
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,259
|
207
|
1,015
|
943
|
1,010
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-115
|
48
|
-210
|
-1,024
|
-215
|
|
12. Thu nhập khác
|
202
|
9
|
303
|
10
|
1,187
|
|
13. Chi phí khác
|
57
|
1
|
33
|
0
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
145
|
8
|
270
|
10
|
1,186
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30
|
56
|
59
|
-1,014
|
971
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
170
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
170
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-140
|
56
|
59
|
-1,014
|
971
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-140
|
56
|
59
|
-1,014
|
971
|