Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25.830 10.499 26.451 6.834 14.209
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25.830 10.499 26.451 6.834 14.209
4. Giá vốn hàng bán 21.909 8.828 24.895 6.146 13.303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.920 1.672 1.556 688 907
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44 22 20 20 20
7. Chi phí tài chính 608 426 433 453 122
-Trong đó: Chi phí lãi vay 438 306 332 368 424
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.679 1.188 1.259 207 1.015
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.677 80 -115 48 -210
12. Thu nhập khác 100 27 202 9 303
13. Chi phí khác 32 0 57 1 33
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 67 27 145 8 270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.745 107 30 56 59
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.745 107 -140 56 59
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.745 107 -140 56 59