1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25.830
|
10.499
|
26.451
|
6.834
|
14.209
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
25.830
|
10.499
|
26.451
|
6.834
|
14.209
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21.909
|
8.828
|
24.895
|
6.146
|
13.303
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.920
|
1.672
|
1.556
|
688
|
907
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44
|
22
|
20
|
20
|
20
|
7. Chi phí tài chính
|
608
|
426
|
433
|
453
|
122
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
438
|
306
|
332
|
368
|
424
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.679
|
1.188
|
1.259
|
207
|
1.015
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.677
|
80
|
-115
|
48
|
-210
|
12. Thu nhập khác
|
100
|
27
|
202
|
9
|
303
|
13. Chi phí khác
|
32
|
0
|
57
|
1
|
33
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
67
|
27
|
145
|
8
|
270
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.745
|
107
|
30
|
56
|
59
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
170
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
170
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.745
|
107
|
-140
|
56
|
59
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.745
|
107
|
-140
|
56
|
59
|