単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,451 6,834 14,209 24,617 13,987
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,451 6,834 14,209 24,617 13,987
4. Giá vốn hàng bán 24,895 6,146 13,303 24,681 12,540
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,556 688 907 -64 1,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20 20 20 24 22
7. Chi phí tài chính 433 453 122 40 674
-Trong đó: Chi phí lãi vay 332 368 424 418 373
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,259 207 1,015 943 1,010
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -115 48 -210 -1,024 -215
12. Thu nhập khác 202 9 303 10 1,187
13. Chi phí khác 57 1 33 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 145 8 270 10 1,186
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30 56 59 -1,014 971
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 170 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 170 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -140 56 59 -1,014 971
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -140 56 59 -1,014 971