I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
32.929
|
43.793
|
2.715
|
7.026
|
6.704
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-37.729
|
-38.374
|
-1.671
|
-5.784
|
-2.877
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-729
|
-347
|
-236
|
-460
|
-75
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.147
|
-376
|
-356
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.248
|
974
|
1.244
|
536
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
7.548
|
-5.912
|
-2.888
|
-787
|
-184
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.375
|
-242
|
-1.192
|
531
|
3.568
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
147
|
84
|
226
|
17
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
147
|
84
|
226
|
17
|
0
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
44.139
|
|
|
1.390
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-43.174
|
|
-132
|
-1.505
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
965
|
|
-132
|
-115
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-263
|
-158
|
-1.098
|
434
|
3.568
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.257
|
1.994
|
1.836
|
738
|
1.148
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.994
|
1.836
|
738
|
1.172
|
4.717
|