Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.992 3.313 5.125 8.443 6.819
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.992 3.313 5.125 8.443 6.819
4. Giá vốn hàng bán 5.866 7.626 5.012 9.266 6.606
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 126 -4.313 113 -824 213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 84 226 17 9 0
7. Chi phí tài chính 1.328 2.991 25 4.349 2.239
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.328 2.991 25 4.349 2.239
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 542 418 483 73 550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.659 -7.496 -377 -5.238 -2.576
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 0 3 102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -3 -102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.659 -7.499 -377 -5.340 -2.576
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.659 -7.499 -377 -5.340 -2.576
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.659 -7.499 -377 -5.340 -2.576