単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,451 3,533 2,328 175 246
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,451 3,533 2,328 175 246
4. Giá vốn hàng bán 1,284 3,498 2,324 256 186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 167 35 4 -80 61
6. Doanh thu hoạt động tài chính 127 70 11 2 5
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 2
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,615 10,467 -837 422 -1,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8,321 -10,361 853 -500 1,337
12. Thu nhập khác 611 0 109 0 1,491
13. Chi phí khác 259 0 778 387 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 351 0 -669 -387 1,490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7,970 -10,361 183 -887 2,827
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,185 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 1,185 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,970 -10,361 -1,002 -887 2,827
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,970 -10,361 -1,002 -887 2,827