単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,451 3,533 2,328 175 246
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,451 3,533 2,328 175 246
Giá vốn hàng bán 1,284 3,498 2,324 256 186
Lợi nhuận gộp 167 35 4 -80 61
Doanh thu hoạt động tài chính 127 70 11 2 5
Chi phí tài chính 0 0 0 0 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 2
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,615 10,467 -837 422 -1,273
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,321 -10,361 853 -500 1,337
Thu nhập khác 611 0 109 0 1,491
Chi phí khác 259 0 778 387 1
Lợi nhuận khác 351 0 -669 -387 1,490
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,970 -10,361 183 -887 2,827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,185 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 1,185 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,970 -10,361 -1,002 -887 2,827
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,970 -10,361 -1,002 -887 2,827
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)