単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,534 22,629 10,925 11,316 14,548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,597 452 197 9 5,816
1. Tiền 223 347 82 9 5,816
2. Các khoản tương đương tiền 1,374 105 116 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 834 0 0 0 730
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,919 2,174 3,340 4,079 757
1. Phải thu khách hàng 34,918 36,727 36,288 36,117 32,205
2. Trả trước cho người bán 357 384 442 442 454
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,703 3,840 3,967 3,880 2,164
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29,059 -38,778 -37,358 -36,360 -34,066
IV. Tổng hàng tồn kho 16,701 19,251 6,633 6,482 6,482
1. Hàng tồn kho 17,245 19,795 19,261 19,110 19,110
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -544 -544 -12,628 -12,628 -12,628
V. Tài sản ngắn hạn khác 482 752 755 746 763
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 433 703 706 697 714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 49 49 49 49 49
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,607 8,561 8,064 8,018 2,385
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,516 1,470 1,424 1,378 1,332
1. Tài sản cố định hữu hình 495 449 403 357 311
- Nguyên giá 5,414 5,414 4,971 4,971 4,971
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,920 -4,966 -4,568 -4,614 -4,660
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,021 1,021 1,021 1,021 1,021
- Nguyên giá 1,076 1,076 1,076 1,076 1,076
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,086 6,086 5,636 5,636 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,636 5,636 5,636 5,636 0
3. Đầu tư dài hạn khác 451 451 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 48
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 48
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 38,141 31,190 18,989 19,334 16,933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,033 9,443 9,644 10,062 4,834
I. Nợ ngắn hạn 5,815 9,225 9,426 9,844 4,616
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 500 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,729 3,787 4,839 4,492 1,896
4. Người mua trả tiền trước 878 2,285 2,285 2,285 285
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 271 271 294 271 273
6. Phải trả người lao động 16 42 73 201 47
7. Chi phí phải trả 962 962 68 195 200
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,176 1,099 1,089 1,121 1,137
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 218 218 218 218 218
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 218 218 218 218 218
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 32,108 21,747 9,345 9,272 12,099
I. Vốn chủ sở hữu 32,108 21,747 9,345 9,272 12,099
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,236 125,236 125,236 125,236 125,236
2. Thặng dư vốn cổ phần 270 270 270 270 270
3. Vốn khác của chủ sở hữu 579 579 579 579 579
4. Cổ phiếu quỹ -669 -669 -669 -669 -669
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,382 3,382 3,382 3,382 3,382
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,139 1,139 1,139 1,139 1,139
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -97,829 -108,190 -120,591 -120,665 -117,838
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 782 779 779 779 777
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 38,141 31,190 18,989 19,334 16,933