単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,734 14,548 14,334 14,059 22,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,665 5,816 5,595 5,319 597
1. Tiền 4,665 5,816 5,595 5,319 597
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 730 730 730 730 730
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,095 757 3,357 3,390 16,817
1. Phải thu khách hàng 33,538 32,205 32,205 32,277 41,205
2. Trả trước cho người bán 461 454 3,054 3,015 515
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,164 2,164 2,164 2,164 9,164
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,068 -34,066 -34,066 -34,066 -34,066
IV. Tổng hàng tồn kho 6,482 6,482 4,080 4,080 3,885
1. Hàng tồn kho 19,110 19,110 16,709 16,709 16,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,628 -12,628 -12,628 -12,628 -12,628
V. Tài sản ngắn hạn khác 763 763 572 539 311
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 40 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 714 714 483 490 311
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 49 49 49 49 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,404 2,385 2,325 2,346 1,029
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,343 1,332 1,320 1,309 0
1. Tài sản cố định hữu hình 322 311 299 288 0
- Nguyên giá 4,971 4,971 4,971 4,971 3,336
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,649 -4,660 -4,672 -4,683 -3,336
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,021 1,021 1,021 1,021 0
- Nguyên giá 1,076 1,076 1,076 1,076 55
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 56 48 0 32 24
1. Chi phí trả trước dài hạn 56 48 0 32 24
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,139 16,933 16,659 16,405 23,369
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,899 4,834 4,796 4,920 6,194
I. Nợ ngắn hạn 4,681 4,616 4,578 4,702 5,976
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,917 1,896 1,896 1,963 2,001
4. Người mua trả tiền trước 333 285 285 285 285
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 273 273 274 280 1,436
6. Phải trả người lao động 45 47 48 80 63
7. Chi phí phải trả 200 200 200 200 200
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,133 1,137 1,192 1,210 1,307
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 218 218 218 218 218
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 218 218 218 218 218
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,239 12,099 11,863 11,484 17,175
I. Vốn chủ sở hữu 11,239 12,099 11,863 11,484 17,175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,236 125,236 125,236 125,236 125,236
2. Thặng dư vốn cổ phần 270 270 270 270 270
3. Vốn khác của chủ sở hữu 579 579 579 579 579
4. Cổ phiếu quỹ -669 -669 -669 -669 -669
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,382 3,382 3,382 3,382 3,382
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,139 1,139 1,139 1,139 1,139
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -118,697 -117,838 -118,074 -118,453 -112,761
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 779 777 685 685 685
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,139 16,933 16,659 16,405 23,369