単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88 158 2,316 67
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 88 158 2,316 67
Giá vốn hàng bán 37 148 2,402 62
Lợi nhuận gộp 50 10 -85 5
Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 1 1 1
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 302 -965 -848 152 384
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -301 1,017 860 -236 -378
Thu nhập khác 1,491 0
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 1,490 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -301 2,507 859 -236 -378
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -301 2,507 859 -236 -378
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -301 2,507 859 -236 -378
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)