単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88 158 2,316
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 88 158 2,316
Giá vốn hàng bán 37 148 2,402
Lợi nhuận gộp 50 10 -85
Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 1 1 1
Chi phí tài chính 2 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 2 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 239 302 -965 -848 152
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -239 -301 1,017 860 -236
Thu nhập khác 1,491 0
Chi phí khác 0 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 1,490 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -239 -301 2,507 859 -236
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -239 -301 2,507 859 -236
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -239 -301 2,507 859 -236
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)