単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175 88 158
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 175 88 158
Giá vốn hàng bán 256 37 148
Lợi nhuận gộp -80 50 10
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 2 1 1
Chi phí tài chính 2 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 2 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 189 239 302 -965 -848
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -269 -239 -301 1,017 860
Thu nhập khác 1,491
Chi phí khác 387 0 0 0 0
Lợi nhuận khác -387 0 0 1,490 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -656 -239 -301 2,507 859
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -656 -239 -301 2,507 859
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -656 -239 -301 2,507 859
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)