Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18,728,460 25,039,571 25,262,492 19,753,918 19,658,775
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 354,425 329,417 509,614 400,356 284,384
1. Tiền 175,225 215,154 293,992 242,624 191,067
2. Các khoản tương đương tiền 179,200 114,264 215,622 157,732 93,318
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,041,067 16,261,267 19,038,310 13,766,110 17,118,734
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16,041,067 16,261,267 19,038,310 13,766,110 17,118,734
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 965,851 7,076,380 4,340,528 4,299,550 1,075,634
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 901,311 925,415 906,269 962,521 1,025,899
2. Trả trước cho người bán 201,419 204,982 213,010 216,328 205,105
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 509,311 6,591,788 3,871,166 3,772,602 643,830
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -646,190 -645,806 -649,917 -651,901 -799,200
IV. Tổng hàng tồn kho 1,229,096 1,232,925 1,237,185 1,151,105 1,029,716
1. Hàng tồn kho 1,761,068 1,793,929 1,788,120 1,571,511 1,391,355
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -531,972 -561,004 -550,936 -420,406 -361,639
V. Tài sản ngắn hạn khác 138,021 139,581 136,856 136,798 150,306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28,922 25,494 23,533 19,076 27,141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 108,029 111,615 112,527 115,854 118,530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,071 2,472 797 1,869 4,636
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,889,872 5,721,942 7,261,046 8,788,074 10,320,472
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,845 11,527 11,250 10,965 12,120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10,845 11,527 11,250 10,965 12,120
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,385,917 1,344,832 1,296,283 1,286,285 1,254,449
1. Tài sản cố định hữu hình 1,310,165 1,269,629 1,221,576 1,210,585 1,179,343
- Nguyên giá 5,484,345 5,498,761 5,504,946 5,545,003 5,594,687
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,174,180 -4,229,133 -4,283,370 -4,334,418 -4,415,344
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 75,752 75,203 74,708 75,699 75,106
- Nguyên giá 126,143 126,143 126,143 128,108 128,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,391 -50,940 -51,436 -52,409 -53,003
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 84,655 85,506 90,573 86,418 103,724
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 84,655 85,506 90,573 86,418 103,724
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,803,714 3,661,034 5,235,885 6,756,661 8,295,419
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,738,550 3,595,871 5,170,721 6,691,847 8,228,505
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 66,314 66,314 66,314 66,314 66,314
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,150 -1,150 -1,150 -1,500 -1,500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 604,741 619,044 627,054 647,746 654,760
1. Chi phí trả trước dài hạn 604,693 618,996 627,007 647,704 654,718
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 47 47 47 42 42
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,618,332 30,761,513 32,523,538 28,541,993 29,979,246
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,127,250 1,175,411 1,134,334 1,325,283 1,215,146
I. Nợ ngắn hạn 1,076,598 1,121,570 1,081,350 1,274,218 1,165,928
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 145,385 135,331 121,981 108,039 135,695
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 289,504 295,313 255,805 298,825 325,356
4. Người mua trả tiền trước 16,482 19,063 13,129 14,964 12,364
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68,209 88,739 104,121 79,858 84,482
6. Phải trả người lao động 95,965 124,546 149,584 213,624 93,921
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 81,619 86,999 88,442 108,521 95,206
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,768 5,348 3,291 4,402 3,611
11. Phải trả ngắn hạn khác 173,469 174,406 200,259 201,404 218,705
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,741 2,741 4,444 7,560 7,560
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 198,456 189,084 140,294 237,020 189,028
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50,652 53,842 52,985 51,065 49,217
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,100 2,045 2,126 1,968 1,829
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 40,526 39,871 39,230 38,222 37,421
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,390 986 986 986 986
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 6,636 10,940 10,643 9,890 8,982
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27,491,083 29,586,102 31,389,204 27,216,710 28,764,101
I. Vốn chủ sở hữu 27,488,739 29,583,877 31,386,039 27,213,871 28,764,101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 13,288,000 13,288,000 13,288,000 13,288,000 13,288,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 27,089 27,089 27,089 27,089 27,123
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -71,424 -71,424 -71,424 -71,424 -71,424
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 3,739 4,532 4,319 4,031 4,785
8. Quỹ đầu tư phát triển 28,126 28,126 28,126 28,126 28,126
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,974,609 16,071,029 17,870,351 13,717,685 15,272,736
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,715,158 12,698,115 12,698,115 6,392,969 13,530,645
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,259,451 3,372,914 5,172,236 7,324,716 1,742,091
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 238,600 236,526 239,579 220,365 214,756
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,344 2,224 3,165 2,839 0
1. Nguồn kinh phí -98 -83 992 801 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 2,442 2,307 2,173 2,038 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,618,332 30,761,513 32,523,538 28,541,993 29,979,246