|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
381.657
|
418.261
|
544.245
|
878.366
|
19.270.481
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-402.769
|
-447.558
|
-563.994
|
-903.319
|
-2.701.332
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
96
|
96
|
32
|
0
|
82.092
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3
|
-1
|
15
|
-322
|
-207
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-402.863
|
-512.718
|
-564.041
|
-944.555
|
-3.016.433
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
65.065
|
0
|
41.559
|
233.216
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-21.113
|
-29.297
|
-19.749
|
-24.952
|
16.569.149
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
38.195
|
-72.619
|
-11.718
|
-56.686.687
|
53.385.805
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-810.818
|
-195.895
|
-1.432.970
|
-20.816.931
|
20.060.020
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1.497
|
24.360
|
1.279.246
|
104.142.430
|
-81.178.621
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15
|
11
|
4
|
-1.134.109
|
670.200
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-1.457.625
|
1.457.625
|
0
|
1.319.585
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
-7.944
|
-300.275
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-46.974
|
-61.086
|
-52.865
|
-109.636
|
-3.653.285
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.299.817
|
1.123.100
|
-238.052
|
26.681.755
|
5.552.993
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-611.569
|
-225.117
|
-967.446
|
-16.689.897
|
-3.339.353
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
1.680
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4.696.000
|
-260.000
|
-4.391.000
|
-8.472.994
|
-22.338.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.300.000
|
0
|
5.388.554
|
0
|
29.295.070
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
246.510
|
221.986
|
430.900
|
25.200
|
1.567.354
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.761.059
|
-263.130
|
461.008
|
-25.137.691
|
5.186.751
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.400.000
|
345.000
|
0
|
0
|
3.859.809
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-713.000
|
-687.000
|
-345.000
|
-2.500.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
-12.730.377
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.400.000
|
-368.000
|
-687.000
|
-345.000
|
-11.370.568
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.660.876
|
491.969
|
-464.044
|
1.199.064
|
-630.824
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.962.665
|
1.301.792
|
1.793.762
|
10.119
|
1.209.509
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
1
|
-15
|
322
|
207
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.301.792
|
1.793.762
|
1.329.704
|
1.209.505
|
578.892
|