単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,006,700 4,539,527 6,792,637 91,181,508 10,370,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,301,792 1,793,762 10,119 1,209,509 578,892
1. Tiền 27,252 28,342 10,119 1,209,509 578,892
2. Các khoản tương đương tiền 1,274,540 1,765,420 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,457,625 0 1,319,585 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 1,457,625 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,424,806 1,700,733 4,180,219 66,836,733 7,133,618
1. Phải thu khách hàng 200 112 2,313 2,560 38,150
2. Trả trước cho người bán 25,983 100,905 2,105,187 3,189,916 2,156,538
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 308,623 119,352 176,720 63,644,257 888,930
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 810,818 1,029,428 1,265,863 22,157,332 2,097,313
1. Hàng tồn kho 810,818 1,029,428 1,265,863 22,157,332 2,097,313
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,659 15,604 16,851 977,934 560,277
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 977,934 44,952
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,659 15,604 16,851 0 515,325
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,635,842 4,158,347 3,006,553 13,925,569 12,186,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 146,072 2,501,983 1,172,552 11,507,070 500,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 500,000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 72 15,776 34,476 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 128 32 0 0 5,631
1. Tài sản cố định hữu hình 128 32 0 0 4,790
- Nguyên giá 5,523 5,523 5,523 5,523 9,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,394 -5,491 -5,523 -5,523 -4,356
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 841
- Nguyên giá 35 35 35 35 888
- Giá trị hao mòn lũy kế -35 -35 -35 -35 -47
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 6,248,873
- Nguyên giá 0 0 0 0 6,329,566
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -80,693
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 243 232 564 1,265,933 899,549
1. Chi phí trả trước dài hạn 15 4 0 632,219 895,002
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 228 228 564 633,714 4,547
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,642,541 8,697,874 9,799,191 105,107,077 22,556,108
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,320,758 6,056,522 6,723,089 101,088,818 15,880,002
I. Nợ ngắn hạn 5,633,709 5,711,473 6,723,089 99,616,353 7,912,197
1. Vay và nợ ngắn 713,000 687,000 345,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,294 21,057 12,931 52,404 2,462,039
4. Người mua trả tiền trước 130 1,038 43 63,090,111 411,069
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,270 58,949 111,936 5,922,018 469,702
6. Phải trả người lao động 1,159 1,079 1,060 1,313 15,780
7. Chi phí phải trả 674 40,952 61,048 678,203 4,316,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,900,943 4,901,158 6,190,831 29,872,171 237,361
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 687,049 345,049 0 1,472,465 7,967,805
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 117
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 49 49 0 1,472,465 6,545,684
4. Vay và nợ dài hạn 687,000 345,000 0 0 1,359,809
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,321,783 2,641,352 3,076,102 4,018,259 6,676,106
I. Vốn chủ sở hữu 2,321,783 2,641,352 3,076,102 4,018,259 6,676,106
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,666,041 1,666,041 1,666,041 1,666,041 1,666,041
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,288 5,288 5,288 5,288 5,288
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -30 -30 -30 -30 -30
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 650,485 970,053 1,404,803 2,346,960 5,004,807
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,642,541 8,697,874 9,799,191 105,107,077 22,556,108