|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
87,994,540
|
21,306,437
|
19,254,672
|
20,745,824
|
10,370,100
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,209,505
|
4,125,371
|
314,173
|
181,649
|
578,892
|
|
1. Tiền
|
1,209,505
|
4,125,371
|
114,173
|
81,649
|
578,892
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
200,000
|
100,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63,568,132
|
17,081,532
|
16,881,078
|
18,156,755
|
7,133,618
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,560
|
6,230,590
|
2,231,529
|
23,722
|
38,150
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,361,494
|
3,072,551
|
3,966,743
|
2,638,691
|
2,156,538
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
56,567,008
|
7,778,391
|
2,622,806
|
2,643,272
|
888,930
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,082,794
|
99,155
|
2,040,709
|
2,050,403
|
2,097,313
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22,082,794
|
99,155
|
2,040,709
|
2,050,403
|
2,097,313
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,134,109
|
379
|
18,712
|
357,017
|
560,277
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,134,109
|
379
|
0
|
2,811
|
44,952
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
18,712
|
354,206
|
515,325
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,386,169
|
18,830,543
|
16,098,144
|
11,231,509
|
12,186,008
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,880,527
|
17,507,228
|
10,982,228
|
0
|
500,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
500,000
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,527
|
158
|
158
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
2,132
|
2,021
|
2,230
|
5,631
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
2,132
|
2,021
|
2,230
|
4,790
|
|
- Nguyên giá
|
5,523
|
6,047
|
6,047
|
6,370
|
9,146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,523
|
-3,915
|
-4,026
|
-4,140
|
-4,356
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
841
|
|
- Nguyên giá
|
35
|
35
|
35
|
35
|
888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-47
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
6,252,673
|
6,248,873
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
6,287,118
|
6,329,566
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-34,445
|
-80,693
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,267,843
|
631,648
|
886,691
|
888,639
|
899,549
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
632,219
|
631,648
|
886,127
|
888,075
|
895,002
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
635,624
|
0
|
564
|
564
|
4,547
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
98,380,709
|
40,136,980
|
35,352,816
|
31,977,333
|
22,556,108
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
94,605,808
|
21,245,385
|
23,331,218
|
25,285,967
|
15,880,002
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93,133,344
|
21,245,336
|
16,514,843
|
18,440,083
|
7,912,197
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
2,500,000
|
2,500,000
|
2,500,000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
52,403
|
49,984
|
171,047
|
2,929,363
|
2,462,039
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
63,261,214
|
0
|
27
|
18,478
|
411,069
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,860,394
|
4,385,551
|
695,592
|
741,981
|
469,702
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,369
|
351
|
618
|
2,508
|
15,780
|
|
7. Chi phí phải trả
|
678,398
|
4,277,891
|
4,227,962
|
6,156,164
|
4,316,246
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,279,432
|
10,031,483
|
8,919,479
|
6,091,335
|
237,361
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,472,465
|
49
|
6,816,375
|
6,845,884
|
7,967,805
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
40,272
|
117
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,472,465
|
49
|
5,438,217
|
5,445,803
|
6,545,684
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
1,359,809
|
1,359,809
|
1,359,809
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,774,901
|
18,891,595
|
12,021,598
|
6,691,366
|
6,676,106
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,774,901
|
18,891,595
|
12,021,598
|
6,691,366
|
6,676,106
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,666,041
|
1,666,041
|
1,666,041
|
1,666,041
|
1,666,041
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,288
|
5,288
|
5,288
|
5,288
|
5,288
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,103,602
|
17,220,296
|
10,350,299
|
5,020,067
|
5,004,807
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
98,380,709
|
40,136,980
|
35,352,816
|
31,977,333
|
22,556,108
|