単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,306,437 19,254,672 20,745,824 10,370,100 11,331,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,125,371 314,173 181,649 578,892 61,557
1. Tiền 4,125,371 114,173 81,649 578,892 61,557
2. Các khoản tương đương tiền 0 200,000 100,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 4,854,558
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,081,532 16,881,078 18,156,755 7,133,618 4,030,881
1. Phải thu khách hàng 6,230,590 2,231,529 23,722 38,150 67,240
2. Trả trước cho người bán 3,072,551 3,966,743 2,638,691 2,156,538 2,264,024
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,778,391 2,622,806 2,643,272 888,930 1,699,617
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 99,155 2,040,709 2,050,403 2,097,313 2,129,405
1. Hàng tồn kho 99,155 2,040,709 2,050,403 2,097,313 2,129,405
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 379 18,712 357,017 560,277 255,108
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 379 0 2,811 44,952 234,997
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 18,712 354,206 515,325 20,111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,830,543 16,098,144 11,231,509 12,186,008 19,182,282
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,507,228 10,982,228 0 500,000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 500,000 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 158 158 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,132 2,021 2,230 5,631 6,842
1. Tài sản cố định hữu hình 2,132 2,021 2,230 4,790 6,036
- Nguyên giá 6,047 6,047 6,370 9,146 10,641
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,915 -4,026 -4,140 -4,356 -4,605
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 841 806
- Nguyên giá 35 35 35 888 888
- Giá trị hao mòn lũy kế -35 -35 -35 -47 -82
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 6,252,673 6,248,873 6,196,234
- Nguyên giá 0 0 6,287,118 6,329,566 6,325,340
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -34,445 -80,693 -129,106
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 7,490,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 631,648 886,691 888,639 899,549 957,797
1. Chi phí trả trước dài hạn 631,648 886,127 888,075 895,002 895,416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 564 564 4,547 62,381
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,136,980 35,352,816 31,977,333 22,556,108 30,513,791
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,245,385 23,331,218 25,285,967 15,880,002 23,698,236
I. Nợ ngắn hạn 21,245,336 16,514,843 18,440,083 7,912,197 16,251,759
1. Vay và nợ ngắn 2,500,000 2,500,000 2,500,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 49,984 171,047 2,929,363 2,462,039 3,109,645
4. Người mua trả tiền trước 0 27 18,478 411,069 6,190,975
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,385,551 695,592 741,981 469,702 567,402
6. Phải trả người lao động 351 618 2,508 15,780 3,415
7. Chi phí phải trả 4,277,891 4,227,962 6,156,164 4,316,246 4,314,099
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,031,483 8,919,479 6,091,335 237,361 2,064,854
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 49 6,816,375 6,845,884 7,967,805 7,446,477
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 40,272 117 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 49 5,438,217 5,445,803 6,545,684 6,003,026
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,359,809 1,359,809 1,359,809 1,359,809
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 18,891,595 12,021,598 6,691,366 6,676,106 6,815,555
I. Vốn chủ sở hữu 18,891,595 12,021,598 6,691,366 6,676,106 6,815,555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,666,041 1,666,041 1,666,041 1,666,041 1,666,041
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,288 5,288 5,288 5,288 5,288
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -30 -30 -30 -30 -30
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,220,296 10,350,299 5,020,067 5,004,807 5,144,256
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,136,980 35,352,816 31,977,333 22,556,108 30,513,791