単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126 44,560,250 4,861 46,131 113,335
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 126 44,560,250 4,861 46,131 113,335
Giá vốn hàng bán 2,952 27,724,404 15,107 105,454 157,492
Lợi nhuận gộp -2,826 16,835,846 -10,246 -59,323 -44,157
Doanh thu hoạt động tài chính 560,002 1,857,145 580,977 387,389 249,864
Chi phí tài chính 8,146 35,967 108,486 107,377 33,441
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,954 0 0
Chi phí bán hàng 15,124 683 2,643 65,583
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,451 5,608 2,879 3,503 114,456
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 530,455 18,651,416 458,683 214,543 -7,773
Thu nhập khác 46,600 4,480 0 -3,085
Chi phí khác 30,947 50,816 18,223 422 13,828
Lợi nhuận khác 15,653 -46,336 -18,223 -422 -16,913
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 546,108 18,605,080 440,460 214,121 -24,686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 746,775 3,098,029 92,281 46,418 -5,343
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -635,060 633,715 -564 0 -3,983
Chi phí thuế TNDN 111,715 3,731,744 91,717 46,418 -9,326
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 434,393 14,873,336 348,743 167,703 -15,360
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 434,393 14,873,336 348,743 167,703 -15,360
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)