|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,861
|
46,131
|
113,335
|
121,583
|
388,006
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
4,861
|
46,131
|
113,335
|
121,583
|
388,006
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,107
|
105,454
|
157,492
|
110,722
|
230,421
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-10,246
|
-59,323
|
-44,157
|
10,861
|
157,585
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
580,977
|
387,389
|
249,864
|
225,491
|
415,752
|
|
Chi phí tài chính
|
108,486
|
107,377
|
33,441
|
19,164
|
19,134
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
19,078
|
|
Chi phí bán hàng
|
683
|
2,643
|
65,583
|
7,261
|
25,574
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,879
|
3,503
|
114,456
|
28,079
|
13,186
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
458,683
|
214,543
|
-7,773
|
181,848
|
515,443
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
-3,085
|
16
|
3,044
|
|
Chi phí khác
|
18,223
|
422
|
13,828
|
7,034
|
13,671
|
|
Lợi nhuận khác
|
-18,223
|
-422
|
-16,913
|
-7,018
|
-10,627
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
440,460
|
214,121
|
-24,686
|
174,830
|
504,816
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
92,281
|
46,418
|
-5,343
|
92,846
|
125,166
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-564
|
0
|
-3,983
|
-57,833
|
-21,462
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
91,717
|
46,418
|
-9,326
|
35,013
|
103,704
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
348,743
|
167,703
|
-15,360
|
139,817
|
401,112
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
348,743
|
167,703
|
-15,360
|
139,817
|
401,112
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|