単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,131 113,335 121,583 388,006 76,885
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 46,131 113,335 121,583 388,006 76,885
Giá vốn hàng bán 105,454 157,492 110,722 230,421 103,568
Lợi nhuận gộp -59,323 -44,157 10,861 157,585 -26,683
Doanh thu hoạt động tài chính 387,389 249,864 225,491 415,752 388,140
Chi phí tài chính 107,377 33,441 19,164 19,134 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 19,078
Chi phí bán hàng 2,643 65,583 7,261 25,574 6,669
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,503 114,456 28,079 13,186 14,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 214,543 -7,773 181,848 515,443 405,242
Thu nhập khác 0 -3,085 16 3,044 1,586
Chi phí khác 422 13,828 7,034 13,671 1,720
Lợi nhuận khác -422 -16,913 -7,018 -10,627 -135
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 214,121 -24,686 174,830 504,816 405,108
Chi phí thuế TNDN hiện hành 46,418 -5,343 92,846 125,166 81,779
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3,983 -57,833 -21,462 -505
Chi phí thuế TNDN 46,418 -9,326 35,013 103,704 81,274
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 167,703 -15,360 139,817 401,112 323,834
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 167,703 -15,360 139,817 401,112 323,834
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)