単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,560,250 4,861 46,131 113,335 121,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 44,560,250 4,861 46,131 113,335 121,583
Giá vốn hàng bán 27,724,404 15,107 105,454 157,492 110,722
Lợi nhuận gộp 16,835,846 -10,246 -59,323 -44,157 10,861
Doanh thu hoạt động tài chính 1,857,145 580,977 387,389 249,864 225,491
Chi phí tài chính 35,967 108,486 107,377 33,441 19,164
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,954 0 0 0
Chi phí bán hàng 683 2,643 65,583 7,261
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,608 2,879 3,503 114,456 28,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,651,416 458,683 214,543 -7,773 181,848
Thu nhập khác 4,480 0 -3,085 16
Chi phí khác 50,816 18,223 422 13,828 7,034
Lợi nhuận khác -46,336 -18,223 -422 -16,913 -7,018
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,605,080 440,460 214,121 -24,686 174,830
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,098,029 92,281 46,418 -5,343 92,846
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 633,715 -564 0 -3,983 -57,833
Chi phí thuế TNDN 3,731,744 91,717 46,418 -9,326 35,013
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,873,336 348,743 167,703 -15,360 139,817
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,873,336 348,743 167,703 -15,360 139,817
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)