単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 214,120 -24,685 174,830 504,817 405,109
2. Điều chỉnh cho các khoản -223,269 -214,200 -157,630 -345,558 -312,951
- Khấu hao TSCĐ 34,675 47,233 48,697 50,999 43,042
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -207 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -381,342 -235,432 -225,491 -415,636 -394,236
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 123,398 -25,794 19,164 19,079 38,243
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -9,149 -238,885 17,200 159,258 92,158
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,517,378 -9,588,392 385,685 -83,895 351,115
- Tăng, giảm hàng tồn kho -527,897 -46,909 -27,320 -198,392 -2,465
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 249,337 5,793,819 6,789,021 2,314,752 -2,406,729
- Tăng giảm chi phí trả trước 718,696 -49,068 -190,459 -114,031 77,528
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -94,509 -75,279 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -477,885 -3,324
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,853,856 -4,204,714 6,974,127 1,599,807 -1,891,717
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,276,073 3,124,632 -1,495 -131 11,475
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,680 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,778,000 -1,500,000 -7,490,000 -1,707,000 -2,656,615
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,969,000 9,801,070 0 4,548,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 344,678 1,158,760 34 75,875 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,259,605 12,586,142 -7,491,461 -1,631,257 1,902,860
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,500,000 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,245,985 -5,484,392 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,245,985 -7,984,392 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -132,524 397,036 -517,334 -31,450 11,143
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 314,173 181,649 578,891 61,557 30,108
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 207 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 181,649 578,892 61,557 30,107 41,251