単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,605,080 475,966 214,120 -24,685 174,830
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,822,797 -448,979 -223,269 -214,200 -157,630
- Khấu hao TSCĐ 74 110 34,675 47,233 48,697
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -207 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,858,825 -548,747 -381,342 -235,432 -225,491
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 35,954 99,658 123,398 -25,794 19,164
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,782,283 26,987 -9,149 -238,885 17,200
- Tăng, giảm các khoản phải thu 51,548,124 7,902,196 2,517,378 -9,588,392 385,685
- Tăng, giảm hàng tồn kho 22,058,177 -3,697,315 -527,897 -46,909 -27,320
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -84,874,959 -2,648,738 249,337 5,793,819 6,789,021
- Tăng giảm chi phí trả trước 978,126 -254,100 718,696 -49,068 -190,459
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -35,954 -94,521 -94,509 -75,279 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,653,285 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,455,797 -2,418,776 2,853,856 -4,204,714 6,974,127
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -105,531 -1,215,551 -2,276,073 3,124,632 -1,495
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,680 -1,680 0 1,680 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,000,000 -12,778,000 -12,778,000 -1,500,000 -7,490,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,243,000 18,969,000 9,801,070 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 63,916 344,678 1,158,760 34
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,039,935 -2,752,231 4,259,605 12,586,142 -7,491,461
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,500,000 1,359,809 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,500,000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,245,985 -5,484,392 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,500,000 1,359,809 -7,245,985 -7,984,392 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,915,862 -3,811,198 -132,524 397,036 -517,334
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,209,509 4,125,371 314,173 181,649 578,891
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 207 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,125,371 314,173 181,649 578,892 61,557