I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
966
|
734
|
768
|
730
|
691
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-74
|
-111
|
-42
|
-32
|
-143
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-150
|
-165
|
-172
|
-174
|
-173
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-216
|
-248
|
-293
|
-207
|
-189
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
-10
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
97
|
97
|
109
|
73
|
4.069
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-147
|
-129
|
-187
|
-190
|
-151
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
476
|
179
|
183
|
200
|
4.095
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-600
|
-200
|
|
-400
|
-1.800
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-600
|
-200
|
|
-400
|
-1.800
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-124
|
-21
|
183
|
-200
|
2.295
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
177
|
53
|
32
|
215
|
15
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
53
|
32
|
215
|
15
|
2.310
|