Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 458.996 496.548 494.481 544.733 509.556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 105.763 32.898 30.398 16.219 6.060
1. Tiền 17.763 17.898 30.398 16.219 6.060
2. Các khoản tương đương tiền 88.000 15.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 118.179 223.456 130.704 108.348 87.992
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88.978 183.837 110.091 90.510 72.245
2. Trả trước cho người bán 20.108 21.695 4.054 5.442 3.858
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.093 17.924 16.559 12.396 11.889
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.000 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 231.308 239.181 329.703 419.971 413.975
1. Hàng tồn kho 231.308 239.181 329.703 419.971 413.975
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.745 1.013 3.676 195 1.530
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.378 918 2.015 195 30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.333 0 1.465 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 34 95 195 0 1.500
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 464.428 421.950 393.404 353.256 322.414
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.419 2.529 2.529 2.529 2.656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.419 2.529 2.529 2.529 2.656
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 223.711 179.719 152.102 114.347 80.508
1. Tài sản cố định hữu hình 223.711 179.719 152.102 114.347 80.508
- Nguyên giá 521.809 530.919 555.069 550.642 551.112
- Giá trị hao mòn lũy kế -298.098 -351.199 -402.967 -436.295 -470.604
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 223 223 223 223 223
- Giá trị hao mòn lũy kế -223 -223 -223 -223 -223
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.915 25.878 22.207 22.207 22.297
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25.915 25.878 22.207 22.207 22.297
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.882 12.323 15.066 12.673 15.453
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.882 12.323 15.066 12.673 15.453
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 923.424 918.498 887.886 897.989 831.971
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 592.398 583.281 546.998 557.375 531.630
I. Nợ ngắn hạn 390.898 381.781 345.498 355.875 330.130
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 4.815 48.233 80.062
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 58.174 26.571 74.618 68.663 74.565
4. Người mua trả tiền trước 2.219 3.352 1.583 3.576 2.054
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.040 5.925 1.783 5.720 6.447
6. Phải trả người lao động 2.678 11.199 0 291 2.696
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 252
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 42.913 29.174 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 250.470 305.205 259.341 229.339 170.046
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 30.656 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -253 355 3.357 53 -5.992
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 331.026 335.217 340.888 340.614 300.341
I. Vốn chủ sở hữu 307.744 312.324 318.348 318.426 278.417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 129.268 134.224 142.190 142.905 142.496
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18.476 18.100 16.157 15.521 -24.079
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.131 15.506 15.512 15.512 15.517
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.345 2.594 646 9 -39.596
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 23.282 22.893 22.540 22.188 21.924
1. Nguồn kinh phí 21.960 21.924 21.924 21.924 21.924
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 1.322 969 617 264 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 923.424 918.498 887.886 897.989 831.971