Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 496,548 494,481 544,733 509,556 501,373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,898 30,398 16,219 6,060 8,252
1. Tiền 17,898 30,398 16,219 6,060 8,252
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 223,456 130,704 108,348 87,992 99,986
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 183,837 110,091 90,510 72,245 83,238
2. Trả trước cho người bán 21,695 4,054 5,442 3,858 6,720
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,924 16,559 12,396 11,889 10,027
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 239,181 329,703 419,971 413,975 391,635
1. Hàng tồn kho 239,181 329,703 419,971 413,975 391,635
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,013 3,676 195 1,530 1,500
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 918 2,015 195 30 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,465 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 95 195 0 1,500 1,500
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 421,950 393,404 353,256 322,414 288,289
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,529 2,529 2,529 2,656 2,656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,529 2,529 2,529 2,656 2,656
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 179,719 152,102 114,347 80,508 51,911
1. Tài sản cố định hữu hình 179,719 152,102 114,347 80,508 51,911
- Nguyên giá 530,919 555,069 550,642 551,112 542,164
- Giá trị hao mòn lũy kế -351,199 -402,967 -436,295 -470,604 -490,253
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 223 223 223 223 223
- Giá trị hao mòn lũy kế -223 -223 -223 -223 -223
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25,878 22,207 22,207 22,297 22,341
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25,878 22,207 22,207 22,297 22,341
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,323 15,066 12,673 15,453 9,881
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,323 15,066 12,673 15,453 9,881
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 918,498 887,886 897,989 831,971 789,662
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 583,281 546,998 557,375 531,630 470,806
I. Nợ ngắn hạn 381,781 345,498 355,875 330,130 269,306
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 4,815 48,233 80,062 97,464
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,571 74,618 68,663 74,565 31,865
4. Người mua trả tiền trước 3,352 1,583 3,576 2,054 2,658
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,925 1,783 5,720 6,447 5,277
6. Phải trả người lao động 11,199 0 291 2,696 7,793
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 252 247
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 29,174 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 305,205 259,341 229,339 170,046 132,178
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 355 3,357 53 -5,992 -8,175
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 335,217 340,888 340,614 300,341 318,856
I. Vốn chủ sở hữu 312,324 318,348 318,426 278,417 296,932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 134,224 142,190 142,905 142,496 142,496
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,100 16,157 15,521 -24,079 -5,564
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15,506 15,512 15,512 15,517 -24,079
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,594 646 9 -39,596 18,515
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 22,893 22,540 22,188 21,924 21,924
1. Nguồn kinh phí 21,924 21,924 21,924 21,924 21,924
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 969 617 264 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 918,498 887,886 897,989 831,971 789,662