TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
458.996
|
496.548
|
494.481
|
544.733
|
509.556
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
105.763
|
32.898
|
30.398
|
16.219
|
6.060
|
1. Tiền
|
17.763
|
17.898
|
30.398
|
16.219
|
6.060
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
88.000
|
15.000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
118.179
|
223.456
|
130.704
|
108.348
|
87.992
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88.978
|
183.837
|
110.091
|
90.510
|
72.245
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.108
|
21.695
|
4.054
|
5.442
|
3.858
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.093
|
17.924
|
16.559
|
12.396
|
11.889
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
231.308
|
239.181
|
329.703
|
419.971
|
413.975
|
1. Hàng tồn kho
|
231.308
|
239.181
|
329.703
|
419.971
|
413.975
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.745
|
1.013
|
3.676
|
195
|
1.530
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.378
|
918
|
2.015
|
195
|
30
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.333
|
0
|
1.465
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
34
|
95
|
195
|
0
|
1.500
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
464.428
|
421.950
|
393.404
|
353.256
|
322.414
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.419
|
2.529
|
2.529
|
2.529
|
2.656
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.419
|
2.529
|
2.529
|
2.529
|
2.656
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
223.711
|
179.719
|
152.102
|
114.347
|
80.508
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
223.711
|
179.719
|
152.102
|
114.347
|
80.508
|
- Nguyên giá
|
521.809
|
530.919
|
555.069
|
550.642
|
551.112
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-298.098
|
-351.199
|
-402.967
|
-436.295
|
-470.604
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
223
|
223
|
223
|
223
|
223
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25.915
|
25.878
|
22.207
|
22.207
|
22.297
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25.915
|
25.878
|
22.207
|
22.207
|
22.297
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.882
|
12.323
|
15.066
|
12.673
|
15.453
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.882
|
12.323
|
15.066
|
12.673
|
15.453
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
923.424
|
918.498
|
887.886
|
897.989
|
831.971
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
592.398
|
583.281
|
546.998
|
557.375
|
531.630
|
I. Nợ ngắn hạn
|
390.898
|
381.781
|
345.498
|
355.875
|
330.130
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
4.815
|
48.233
|
80.062
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
58.174
|
26.571
|
74.618
|
68.663
|
74.565
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.219
|
3.352
|
1.583
|
3.576
|
2.054
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.040
|
5.925
|
1.783
|
5.720
|
6.447
|
6. Phải trả người lao động
|
2.678
|
11.199
|
0
|
291
|
2.696
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
252
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
42.913
|
29.174
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
250.470
|
305.205
|
259.341
|
229.339
|
170.046
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
30.656
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-253
|
355
|
3.357
|
53
|
-5.992
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
331.026
|
335.217
|
340.888
|
340.614
|
300.341
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
307.744
|
312.324
|
318.348
|
318.426
|
278.417
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
129.268
|
134.224
|
142.190
|
142.905
|
142.496
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.476
|
18.100
|
16.157
|
15.521
|
-24.079
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.131
|
15.506
|
15.512
|
15.512
|
15.517
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.345
|
2.594
|
646
|
9
|
-39.596
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
23.282
|
22.893
|
22.540
|
22.188
|
21.924
|
1. Nguồn kinh phí
|
21.960
|
21.924
|
21.924
|
21.924
|
21.924
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
1.322
|
969
|
617
|
264
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
923.424
|
918.498
|
887.886
|
897.989
|
831.971
|