|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
496,548
|
494,481
|
544,733
|
509,556
|
501,373
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,898
|
30,398
|
16,219
|
6,060
|
8,252
|
|
1. Tiền
|
17,898
|
30,398
|
16,219
|
6,060
|
8,252
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
223,456
|
130,704
|
108,348
|
87,992
|
99,986
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
183,837
|
110,091
|
90,510
|
72,245
|
83,238
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,695
|
4,054
|
5,442
|
3,858
|
6,720
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,924
|
16,559
|
12,396
|
11,889
|
10,027
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
239,181
|
329,703
|
419,971
|
413,975
|
391,635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
239,181
|
329,703
|
419,971
|
413,975
|
391,635
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,013
|
3,676
|
195
|
1,530
|
1,500
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
918
|
2,015
|
195
|
30
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,465
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
95
|
195
|
0
|
1,500
|
1,500
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
421,950
|
393,404
|
353,256
|
322,414
|
288,289
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,529
|
2,529
|
2,529
|
2,656
|
2,656
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,529
|
2,529
|
2,529
|
2,656
|
2,656
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
179,719
|
152,102
|
114,347
|
80,508
|
51,911
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
179,719
|
152,102
|
114,347
|
80,508
|
51,911
|
|
- Nguyên giá
|
530,919
|
555,069
|
550,642
|
551,112
|
542,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-351,199
|
-402,967
|
-436,295
|
-470,604
|
-490,253
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
223
|
223
|
223
|
223
|
223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25,878
|
22,207
|
22,207
|
22,297
|
22,341
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25,878
|
22,207
|
22,207
|
22,297
|
22,341
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,323
|
15,066
|
12,673
|
15,453
|
9,881
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,323
|
15,066
|
12,673
|
15,453
|
9,881
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
918,498
|
887,886
|
897,989
|
831,971
|
789,662
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
583,281
|
546,998
|
557,375
|
531,630
|
470,806
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
381,781
|
345,498
|
355,875
|
330,130
|
269,306
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
4,815
|
48,233
|
80,062
|
97,464
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,571
|
74,618
|
68,663
|
74,565
|
31,865
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,352
|
1,583
|
3,576
|
2,054
|
2,658
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,925
|
1,783
|
5,720
|
6,447
|
5,277
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,199
|
0
|
291
|
2,696
|
7,793
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
252
|
247
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
29,174
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
305,205
|
259,341
|
229,339
|
170,046
|
132,178
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
355
|
3,357
|
53
|
-5,992
|
-8,175
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
335,217
|
340,888
|
340,614
|
300,341
|
318,856
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
312,324
|
318,348
|
318,426
|
278,417
|
296,932
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
134,224
|
142,190
|
142,905
|
142,496
|
142,496
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,100
|
16,157
|
15,521
|
-24,079
|
-5,564
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15,506
|
15,512
|
15,512
|
15,517
|
-24,079
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,594
|
646
|
9
|
-39,596
|
18,515
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
22,893
|
22,540
|
22,188
|
21,924
|
21,924
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
969
|
617
|
264
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
918,498
|
887,886
|
897,989
|
831,971
|
789,662
|