|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
503.698
|
491.376
|
501.373
|
503.815
|
547.188
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.900
|
8.663
|
8.252
|
4.025
|
3.653
|
|
1. Tiền
|
3.900
|
8.663
|
8.252
|
4.025
|
3.653
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
73.689
|
77.230
|
99.986
|
103.885
|
125.771
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53.531
|
53.753
|
83.238
|
86.077
|
108.052
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.757
|
4.849
|
6.720
|
5.458
|
6.523
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15.401
|
18.627
|
10.027
|
17.698
|
17.871
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-5.348
|
-6.676
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
423.230
|
403.081
|
391.635
|
393.956
|
414.754
|
|
1. Hàng tồn kho
|
423.230
|
403.081
|
391.635
|
393.956
|
414.754
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.879
|
2.401
|
1.500
|
1.948
|
3.010
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
960
|
480
|
0
|
0
|
960
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
419
|
421
|
0
|
448
|
337
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.713
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
303.964
|
295.725
|
288.289
|
281.691
|
275.917
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.656
|
2.656
|
2.656
|
2.656
|
2.701
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.656
|
2.656
|
2.656
|
2.656
|
2.701
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
65.053
|
58.193
|
51.911
|
46.730
|
42.007
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65.053
|
58.193
|
51.911
|
46.730
|
42.007
|
|
- Nguyên giá
|
543.267
|
541.904
|
542.164
|
542.252
|
542.747
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-478.214
|
-483.711
|
-490.253
|
-495.521
|
-500.740
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
223
|
223
|
223
|
223
|
223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22.297
|
22.341
|
22.341
|
22.341
|
22.341
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22.297
|
22.341
|
22.341
|
22.341
|
22.341
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.458
|
11.034
|
9.881
|
8.463
|
7.368
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.458
|
11.034
|
9.881
|
8.463
|
7.368
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
807.661
|
787.100
|
789.662
|
785.506
|
823.105
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
497.972
|
473.021
|
470.806
|
466.180
|
497.786
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
296.472
|
271.521
|
269.306
|
264.680
|
293.689
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
84.614
|
102.264
|
97.464
|
115.273
|
125.165
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
61.966
|
39.111
|
31.865
|
29.468
|
22.537
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.843
|
2.372
|
2.658
|
1.623
|
1.919
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.399
|
4.045
|
5.277
|
3.789
|
3.651
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.338
|
0
|
7.793
|
1.058
|
1.278
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
247
|
247
|
247
|
462
|
911
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
149.199
|
131.639
|
132.178
|
121.355
|
147.205
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-8.134
|
-8.158
|
-8.175
|
-8.347
|
-8.978
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
204.097
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.597
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
201.500
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
309.689
|
314.080
|
318.856
|
319.325
|
325.319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
287.766
|
292.156
|
296.932
|
319.325
|
325.319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21.924
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
142.496
|
142.496
|
142.496
|
142.496
|
142.496
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
21.924
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-14.731
|
-10.340
|
-5.564
|
-5.095
|
900
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-24.079
|
-24.079
|
-24.079
|
-5.854
|
-5.854
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.348
|
13.739
|
18.515
|
759
|
6.753
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
21.924
|
21.924
|
21.924
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
21.924
|
21.924
|
21.924
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
807.661
|
787.100
|
789.662
|
785.506
|
823.105
|