Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 538.334 520.381 503.698 491.376 501.373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.403 2.187 3.900 8.663 8.252
1. Tiền 26.403 2.187 3.900 8.663 8.252
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 107.287 82.617 73.689 77.230 99.986
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 89.840 64.749 53.531 53.753 83.238
2. Trả trước cho người bán 4.963 5.797 4.757 4.849 6.720
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.484 12.072 15.401 18.627 10.027
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 404.614 433.130 423.230 403.081 391.635
1. Hàng tồn kho 404.614 433.130 423.230 403.081 391.635
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 30 2.447 2.879 2.401 1.500
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30 7 960 480 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.046 419 421 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.393 1.500 1.500 1.500
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 322.287 312.894 303.964 295.725 288.289
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.529 2.656 2.656 2.656 2.656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.529 2.656 2.656 2.656 2.656
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80.508 72.494 65.053 58.193 51.911
1. Tài sản cố định hữu hình 80.508 72.494 65.053 58.193 51.911
- Nguyên giá 551.112 543.267 543.267 541.904 542.164
- Giá trị hao mòn lũy kế -470.604 -470.773 -478.214 -483.711 -490.253
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 223 223 223 223 223
- Giá trị hao mòn lũy kế -223 -223 -223 -223 -223
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22.297 22.297 22.297 22.341 22.341
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22.297 22.297 22.297 22.341 22.341
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.453 13.947 12.458 11.034 9.881
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.453 13.947 12.458 11.034 9.881
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 860.621 833.276 807.661 787.100 789.662
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 560.460 532.506 497.972 473.021 470.806
I. Nợ ngắn hạn 358.960 331.006 296.472 271.521 269.306
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 92.984 100.602 84.614 102.264 97.464
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 79.499 81.375 61.966 39.111 31.865
4. Người mua trả tiền trước 1.109 792 1.843 2.372 2.658
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.262 1.318 4.399 4.045 5.277
6. Phải trả người lao động 0 0 2.338 0 7.793
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.000 252 247 247 247
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 171.673 154.097 149.199 131.639 132.178
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -3.566 -7.429 -8.134 -8.158 -8.175
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 201.500 201.500 201.500 201.500 201.500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 300.161 300.770 309.689 314.080 318.856
I. Vốn chủ sở hữu 278.237 278.846 287.766 292.156 296.932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 142.496 142.496 142.496 142.496 142.496
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24.259 -23.650 -14.731 -10.340 -5.564
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.517 -24.079 -24.079 -24.079 -24.079
- LNST chưa phân phối kỳ này -39.776 429 9.348 13.739 18.515
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 21.924 21.924 21.924 21.924 21.924
1. Nguồn kinh phí 21.924 21.924 21.924 21.924 21.924
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 860.621 833.276 807.661 787.100 789.662