Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90.432 57.311 103.280 54.917 92.253
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 903 570 3.872 731
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 90.432 56.408 102.709 51.045 91.522
4. Giá vốn hàng bán 51.642 35.588 57.517 28.815 53.430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.790 20.820 45.192 22.230 38.092
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 1 1 1
7. Chi phí tài chính 2.853 1.941 3.352 2.471 5.004
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.069 1.146 1.766 1.800 2.289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 12.898 4.536 29.649 9.797 11.223
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.824 15.132 8.297 9.842 14.483
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.217 -788 3.896 121 7.383
12. Thu nhập khác 3.447 6.779 2.477 2.555 3.024
13. Chi phí khác 1.735 1.601 1.597 1.917 1.597
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.712 5.178 881 638 1.427
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.929 4.390 4.776 759 8.810
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.986 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.986 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.943 4.390 4.776 759 8.810
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.943 4.390 4.776 759 8.810