|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
124,179
|
56,083
|
90,432
|
57,311
|
103,280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
903
|
570
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
124,179
|
56,083
|
90,432
|
56,408
|
102,709
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
69,540
|
31,407
|
51,642
|
35,588
|
57,517
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,639
|
24,677
|
38,790
|
20,820
|
45,192
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
1
|
1
|
2
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,108
|
2,155
|
2,853
|
1,941
|
3,352
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
728
|
1,024
|
2,069
|
1,146
|
1,766
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
50,117
|
13,476
|
12,898
|
4,536
|
29,649
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,680
|
12,555
|
14,824
|
15,132
|
8,297
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,262
|
-3,508
|
8,217
|
-788
|
3,896
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,946
|
5,871
|
3,447
|
6,779
|
2,477
|
|
13. Chi phí khác
|
46,853
|
1,827
|
1,735
|
1,601
|
1,597
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-41,908
|
4,044
|
1,712
|
5,178
|
881
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-48,170
|
536
|
9,929
|
4,390
|
4,776
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
107
|
1,986
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
107
|
1,986
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-48,170
|
429
|
7,943
|
4,390
|
4,776
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-48,170
|
429
|
7,943
|
4,390
|
4,776
|