|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90.432
|
57.311
|
103.280
|
54.917
|
92.253
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
903
|
570
|
3.872
|
731
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
90.432
|
56.408
|
102.709
|
51.045
|
91.522
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51.642
|
35.588
|
57.517
|
28.815
|
53.430
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38.790
|
20.820
|
45.192
|
22.230
|
38.092
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
2
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.853
|
1.941
|
3.352
|
2.471
|
5.004
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.069
|
1.146
|
1.766
|
1.800
|
2.289
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.898
|
4.536
|
29.649
|
9.797
|
11.223
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.824
|
15.132
|
8.297
|
9.842
|
14.483
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.217
|
-788
|
3.896
|
121
|
7.383
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.447
|
6.779
|
2.477
|
2.555
|
3.024
|
|
13. Chi phí khác
|
1.735
|
1.601
|
1.597
|
1.917
|
1.597
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.712
|
5.178
|
881
|
638
|
1.427
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.929
|
4.390
|
4.776
|
759
|
8.810
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.986
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.986
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.943
|
4.390
|
4.776
|
759
|
8.810
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.943
|
4.390
|
4.776
|
759
|
8.810
|